dwale root
rễ dwale
dwale potion
thuốc đỗ dwale
dwale effects
tác dụng của dwale
dwale plant
cây dwale
dwale extract
chiết xuất dwale
dwale usage
sử dụng dwale
dwale symptoms
triệu chứng dwale
dwale history
lịch sử dwale
dwale species
loài dwale
dwale benefits
lợi ích của dwale
he fell into a dwale of confusion after hearing the news.
anh ta rơi vào trạng thái bối rối sau khi nghe tin tức.
the ancient potion was said to induce a dwale that could last for days.
người ta nói rằng loại thuốc cổ xưa có thể gây ra một trạng thái mê sảng kéo dài nhiều ngày.
she spoke in a dwale, making it hard to understand her true feelings.
cô ấy nói trong trạng thái lú lẫn, khiến khó hiểu được cảm xúc thật sự của cô.
after the accident, he was in a dwale for several hours.
sau tai nạn, anh ta rơi vào trạng thái mê sảng trong vài giờ.
the artist's work often evokes a sense of dwale and mystery.
tác phẩm của họa sĩ thường gợi lên cảm giác mê sảng và bí ẩn.
in her dreams, she wandered through a dwale of forgotten memories.
trong giấc mơ của cô ấy, cô ấy lang thang trong một trạng thái quên lãng của những kỷ niệm bị lãng quên.
the dwale of the forest made it difficult to find the path.
tình trạng mê sảng của khu rừng khiến việc tìm đường trở nên khó khăn.
he tried to shake off the dwale that clouded his judgment.
anh ta cố gắng thoát khỏi trạng thái mê sảng làm mờ đi khả năng phán đoán của anh.
after the long meeting, a dwale settled over the team.
sau cuộc họp dài, một trạng thái mê sảng bao trùm lên cả đội.
she often described her feelings as a dwale of uncertainty.
cô ấy thường mô tả cảm xúc của mình là một trạng thái không chắc chắn.
dwale root
rễ dwale
dwale potion
thuốc đỗ dwale
dwale effects
tác dụng của dwale
dwale plant
cây dwale
dwale extract
chiết xuất dwale
dwale usage
sử dụng dwale
dwale symptoms
triệu chứng dwale
dwale history
lịch sử dwale
dwale species
loài dwale
dwale benefits
lợi ích của dwale
he fell into a dwale of confusion after hearing the news.
anh ta rơi vào trạng thái bối rối sau khi nghe tin tức.
the ancient potion was said to induce a dwale that could last for days.
người ta nói rằng loại thuốc cổ xưa có thể gây ra một trạng thái mê sảng kéo dài nhiều ngày.
she spoke in a dwale, making it hard to understand her true feelings.
cô ấy nói trong trạng thái lú lẫn, khiến khó hiểu được cảm xúc thật sự của cô.
after the accident, he was in a dwale for several hours.
sau tai nạn, anh ta rơi vào trạng thái mê sảng trong vài giờ.
the artist's work often evokes a sense of dwale and mystery.
tác phẩm của họa sĩ thường gợi lên cảm giác mê sảng và bí ẩn.
in her dreams, she wandered through a dwale of forgotten memories.
trong giấc mơ của cô ấy, cô ấy lang thang trong một trạng thái quên lãng của những kỷ niệm bị lãng quên.
the dwale of the forest made it difficult to find the path.
tình trạng mê sảng của khu rừng khiến việc tìm đường trở nên khó khăn.
he tried to shake off the dwale that clouded his judgment.
anh ta cố gắng thoát khỏi trạng thái mê sảng làm mờ đi khả năng phán đoán của anh.
after the long meeting, a dwale settled over the team.
sau cuộc họp dài, một trạng thái mê sảng bao trùm lên cả đội.
she often described her feelings as a dwale of uncertainty.
cô ấy thường mô tả cảm xúc của mình là một trạng thái không chắc chắn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay