dyeweeds

[Mỹ]/'dai,wi:d/
[Anh]/'dai,wi:d/

Dịch

n. cỏ xanh của thợ nhuộm; Eclipta alba

Cụm từ & Cách kết hợp

dyeweeds garden

vườn dyeweeds

dyeweeds colors

màu sắc của dyeweeds

dyeweeds extraction

chiết xuất dyeweeds

dyeweeds usage

sử dụng dyeweeds

dyeweeds benefits

lợi ích của dyeweeds

dyeweeds species

loài dyeweeds

dyeweeds cultivation

trồng trọt dyeweeds

dyeweeds research

nghiên cứu về dyeweeds

dyeweeds properties

tính chất của dyeweeds

dyeweeds market

thị trường dyeweeds

Câu ví dụ

dyeweeds are often used in natural dyeing processes.

Cỏ nhuộm thường được sử dụng trong các quy trình nhuộm tự nhiên.

many artisans prefer dyeweeds for their vibrant colors.

Nhiều thợ thủ công thích cỏ nhuộm vì màu sắc rực rỡ của chúng.

harvesting dyeweeds can be a sustainable practice.

Việc thu hoạch cỏ nhuộm có thể là một phương pháp bền vững.

she learned to extract colors from dyeweeds.

Cô ấy đã học cách chiết xuất màu từ cỏ nhuộm.

dyeweeds can produce shades of blue and yellow.

Cỏ nhuộm có thể tạo ra các sắc thái của màu xanh lam và màu vàng.

using dyeweeds is an eco-friendly alternative to synthetic dyes.

Việc sử dụng cỏ nhuộm là một lựa chọn thân thiện với môi trường thay thế cho thuốc nhuộm tổng hợp.

she experimented with different dyeweeds to find the best results.

Cô ấy đã thử nghiệm với các loại cỏ nhuộm khác nhau để tìm ra kết quả tốt nhất.

dyeweeds are often found in herbal gardens.

Cỏ nhuộm thường được tìm thấy trong các vườn thảo mộc.

understanding the properties of dyeweeds is essential for artists.

Hiểu rõ các đặc tính của cỏ nhuộm là điều cần thiết đối với các nghệ sĩ.

she created beautiful fabrics using dyeweeds from her garden.

Cô ấy đã tạo ra những loại vải đẹp bằng cách sử dụng cỏ nhuộm từ vườn của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay