début

[Mỹ]//ˈdeɪbjuː//
[Anh]//deɪˈbjuː//

Dịch

n. lần xuất hiện công khai đầu tiên; khởi đầu
v. xuất hiện công khai lần đầu; giới thiệu

Cụm từ & Cách kết hợp

début album

Bắt đầu album

début single

Bắt đầu single

début ep

Bắt đầu EP

début performance

Bắt đầu buổi biểu diễn

début tour

Bắt đầu chuyến lưu diễn

Câu ví dụ

her début performance was met with thunderous applause.

Trình diễn debut của cô đã được đón nhận bằng tràng pháo tay nồng nhiệt.

the film marked his dramatic début in hollywood.

Phim này đánh dấu sự ra mắt diễn xuất của anh tại Hollywood.

she made her début at the age of sixteen.

Cô đã ra mắt vào độ tuổi 16.

the collectibles debuted at the antique show.

Đồ sưu tập đã ra mắt tại triển lãm đồ cổ.

his literary début received critical acclaim.

Sự ra mắt văn học của anh đã nhận được nhiều lời khen ngợi.

the new collection will make its début next spring.

Bộ sưu tập mới sẽ ra mắt vào mùa xuân tới.

her début as a solo artist was unforgettable.

Sự ra mắt của cô với tư cách là nghệ sĩ độc lập là điều không thể quên.

the band celebrated their début with a sold-out concert.

Băng nhạc đã tổ chức một buổi hòa nhạc bán sạch vé để kỷ niệm sự ra mắt của họ.

his début in professional tennis surprised everyone.

Sự ra mắt của anh trong làng tennis chuyên nghiệp đã khiến tất cả mọi người ngạc nhiên.

the play marked her stage début.

Buổi diễn này đánh dấu sự ra mắt sân khấu của cô.

the actress made her television début in a popular drama series.

Nữ diễn viên đã ra mắt trên truyền hình trong một bộ phim truyền hình ăn khách.

his much-anticipated debut finally happened last night.

Sự ra mắt mà anh đã chờ đợi rất lâu cuối cùng đã diễn ra vào tối qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay