ead

[Mỹ]/iːæd/
[Anh]/iæd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềueads

Cụm từ & Cách kết hợp

read more

lead time

dead end

instead of

leads to

spread out

read aloud

ahead of

deadline

bread crumbs

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay