ead

[Mỹ]/iːæd/
[Anh]/iæd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Exposure at Default - một thuật ngữ tài chính biểu thị khoản lỗ dự kiến từ việc người vay vi phạm nghĩa vụ; Employment Authorization Document - thẻ cấp phép làm việc của Hoa Kỳ dành cho công dân nước ngoài; Electro Arc Depositing - quy trình kỹ thuật sử dụng tia điện để phủ bề mặt; Equilibrium Air Distillation - quy trình tách hóa học; Early antigen-diffused form antibody - một dấu ấn miễn dịch
Các dạng của từ
số nhiềueads

Cụm từ & Cách kết hợp

read more

Đọc thêm

lead time

Thời gian giao hàng

dead end

Đường cùng

instead of

Thay vì

leads to

Dẫn đến

spread out

Lan rộng ra

read aloud

Đọc to

ahead of

Trước

deadline

Đến hạn

bread crumbs

Breadcrumbs

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay