leads the way
dẫn đầu
leads to success
dẫn đến thành công
leads by example
dẫn đầu bằng hành động
leads the charge
dẫn đầu cuộc hành tiến
leads the team
dẫn dắt đội nhóm
leads the market
dẫn đầu thị trường
leads the field
dẫn đầu lĩnh vực
leads to change
dẫn đến sự thay đổi
leads to growth
dẫn đến sự phát triển
leads the discussion
dẫn dắt cuộc thảo luận
he leads the team to victory.
anh ấy dẫn dắt đội đến chiến thắng.
the guide leads us through the forest.
người hướng dẫn dẫn chúng tôi đi qua khu rừng.
she leads by example in the workplace.
cô ấy đi đầu bằng hành động trong công sở.
they leads discussions on important issues.
họ dẫn dắt các cuộc thảo luận về các vấn đề quan trọng.
the teacher leads the students in a project.
giáo viên dẫn dắt học sinh trong một dự án.
he often leads the training sessions.
anh ấy thường xuyên dẫn dắt các buổi đào tạo.
the research leads to new discoveries.
nghiên cứu dẫn đến những khám phá mới.
she leads a healthy lifestyle.
cô ấy sống một lối sống lành mạnh.
the project leads to significant improvements.
dự án dẫn đến những cải tiến đáng kể.
his charisma leads others to follow him.
sự lôi cuốn của anh ấy khiến những người khác noi theo anh ấy.
leads the way
dẫn đầu
leads to success
dẫn đến thành công
leads by example
dẫn đầu bằng hành động
leads the charge
dẫn đầu cuộc hành tiến
leads the team
dẫn dắt đội nhóm
leads the market
dẫn đầu thị trường
leads the field
dẫn đầu lĩnh vực
leads to change
dẫn đến sự thay đổi
leads to growth
dẫn đến sự phát triển
leads the discussion
dẫn dắt cuộc thảo luận
he leads the team to victory.
anh ấy dẫn dắt đội đến chiến thắng.
the guide leads us through the forest.
người hướng dẫn dẫn chúng tôi đi qua khu rừng.
she leads by example in the workplace.
cô ấy đi đầu bằng hành động trong công sở.
they leads discussions on important issues.
họ dẫn dắt các cuộc thảo luận về các vấn đề quan trọng.
the teacher leads the students in a project.
giáo viên dẫn dắt học sinh trong một dự án.
he often leads the training sessions.
anh ấy thường xuyên dẫn dắt các buổi đào tạo.
the research leads to new discoveries.
nghiên cứu dẫn đến những khám phá mới.
she leads a healthy lifestyle.
cô ấy sống một lối sống lành mạnh.
the project leads to significant improvements.
dự án dẫn đến những cải tiến đáng kể.
his charisma leads others to follow him.
sự lôi cuốn của anh ấy khiến những người khác noi theo anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay