tour guide
hướng dẫn viên du lịch
guidebook
cẩm nang
guide dog
chó dẫn đường
guidepost
bản hướng dẫn
guided tour
thuyết minh đường đi
guide rail
tấm hướng dẫn
tourist guide
hướng dẫn viên du lịch
guide line
đường dẫn
guide plate
bảng hướng dẫn
guide vane
van hướng
practical guide
hướng dẫn thực tế
wave guide
ống dẫn sóng
light guide
ống dẫn sáng
guide book
sách hướng dẫn
user guide
hướng dẫn sử dụng
guide roller
con lăn dẫn
guide way
đường dẫn
guide pin
chốt dẫn
guide sleeve
ống dẫn
guide roll
con lăn dẫn
guide wire
dây dẫn
tv guide
tạp chí hướng dẫn
a guide for sightseers
một hướng dẫn dành cho khách du lịch
a guide to good nutrition.
một hướng dẫn về dinh dưỡng tốt.
a Guide to English Grammar
một hướng dẫn về ngữ pháp tiếng Anh
to guide a stonecutter
dẫn một thợ điêu khắc đá
the guide will be of assistance to development groups.
hướng dẫn sẽ hữu ích cho các nhóm phát triển.
guide a ship through a channel.
dẫn một con tàu qua một kênh.
lead a horse by the halter.See Synonyms at guide
dẫn một con ngựa bằng dây thòng lọng. Xem Từ đồng nghĩa tại guide
A Guide to the Birds of Britain and Europe.
Cẩm nang về các loài chim của Anh và Châu Âu.
the groove in the needle guides the thread.
Đường rãnh trên kim chỉ hướng dẫn sợi chỉ.
a guided tour of the castle.
một chuyến tham quan có hướng dẫn viên trong lâu đài.
an infallible guide; an infallible source of information.
một hướng dẫn không thể sai; một nguồn thông tin không thể sai.
the Tourist's Guide to Islay, the Queen of the Hebrides.
cách dẫn du lịch đến Islay, Nữ hoàng của quần đảo Hebrides.
a sighted guide is needed.
cần một hướng dẫn viên có thị lực.
the Guides were hot and thirsty.
những hướng dẫn viên nóng và khát.
Our guides belay us.
những hướng dẫn viên của chúng tôi neo đậu chúng tôi.
The guide received a gratification.
người hướng dẫn đã nhận được sự hài lòng.
a guide who knows this terrain well.
một hướng dẫn viên biết rõ địa hình này.
The guide has some acquaintance with Italian.
Hướng dẫn viên có chút quen thuộc với tiếng Ý.
Will inertia be your guide, or will you follow your passions?
Liệu quán tính sẽ dẫn đường cho bạn, hay bạn sẽ đi theo đam mê của mình?
Nguồn: Celebrity Speech CompilationActually I think it can help tour guides.
Thực ra tôi nghĩ nó có thể giúp các hướng dẫn viên du lịch.
Nguồn: Science in 60 Seconds November 2017 CompilationJenny Lanneret recently published a guide to the best swimming spots in London.
Jenny Lanneret gần đây đã xuất bản một hướng dẫn về những địa điểm bơi lội tốt nhất ở London.
Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)We hope this serves as a guide.
Chúng tôi hy vọng điều này sẽ đóng vai trò như một hướng dẫn.
Nguồn: CNN 10 Student English of the MonthAnd your courage and goodness and love will forever guide us along the way.
Và lòng dũng cảm, sự tốt bụng và tình yêu của bạn sẽ mãi mãi dẫn đường cho chúng tôi.
Nguồn: Trump's inauguration speechMagd is a guide from the Church.
Magd là một hướng dẫn viên từ nhà thờ.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) August 2016 CollectionBut what sets the Michelin guide apart?
Nhưng điều gì khiến hướng dẫn Michelin trở nên khác biệt?
Nguồn: Encyclopedia of Trivia FactsHe is a birdwatching guide in Mexico.
Anh ấy là một hướng dẫn viên quan sát chim ở Mexico.
Nguồn: VOA Special December 2022 CollectionThis bird is called a honey guide.
Loại chim này được gọi là chim hướng dẫn ong.
Nguồn: Magic Tree HouseSo originally a " guru" was a spiritual guide.
Vì vậy, ban đầu một "guru" là một người hướng dẫn tâm linh.
Nguồn: Engvid Super Teacher SelectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay