eaglet

[Mỹ]/ˈiːɡlɪt/
[Anh]/ˈiːɡlɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con đại bàng trẻ.
Word Forms
số nhiềueaglets

Cụm từ & Cách kết hợp

young eaglet

chim đại bàng con

eaglet nest

tổ chim đại bàng con

eaglet feeding

cho chim đại bàng con ăn

eaglet development

sự phát triển của chim đại bàng con

eaglet care

chăm sóc chim đại bàng con

eaglet observation

quan sát chim đại bàng con

eaglet training

huấn luyện chim đại bàng con

eaglet survival

sự sống sót của chim đại bàng con

eaglet habitat

môi trường sống của chim đại bàng con

eaglet flight

chim đại bàng con bay

Câu ví dụ

the eaglet was learning to fly under the watchful eyes of its parents.

chim non đang học bay dưới sự quan sát của cha mẹ.

every spring, the eaglet hatches from its egg in the nest.

mỗi mùa xuân, chim non nở từ trứng trong tổ.

the eaglet was fed by both parents until it was strong enough.

chim non được cả cha mẹ cho ăn cho đến khi đủ mạnh.

watching the eaglet grow is a wonderful experience.

xem chim non lớn lên là một trải nghiệm tuyệt vời.

the eaglet practiced its wings daily to prepare for flight.

chim non tập cánh hàng ngày để chuẩn bị cho chuyến bay.

it is fascinating to see how the eaglet develops its hunting skills.

thật thú vị khi thấy chim non phát triển kỹ năng săn mồi như thế nào.

the eaglet chirped loudly, calling for its parents.

chim non kêu chim chíp lớn, gọi cha mẹ.

after weeks of care, the eaglet was finally ready to leave the nest.

sau vài tuần được chăm sóc, chim non cuối cùng đã sẵn sàng rời tổ.

in the wild, the eaglet must learn to fend for itself.

ở ngoài tự nhiên, chim non phải tự lo liệu.

the eaglet's feathers started to change color as it matured.

lông của chim non bắt đầu thay đổi màu sắc khi nó trưởng thành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay