| số nhiều | eagres |
eagre wave
eagre wave
eagre flood
eagre flood
eagre surge
eagre surge
eagre tide
eagre tide
eagre current
eagre current
eagre flow
eagre flow
eagre rush
eagre rush
eagre movement
eagre movement
eagre event
eagre event
eagre phenomenon
eagre phenomenon
the eagre swept through the valley, carrying debris with it.
Luồng nước lớn đã tràn qua thung lũng, cuốn theo nhiều mảnh vỡ.
during the storm, the eagre rose dramatically and flooded the fields.
Trong cơn bão, luồng nước lớn đã dâng cao đột ngột và tràn vào các cánh đồng.
local fishermen warned about the dangers of the eagre.
Các ngư dân địa phương đã cảnh báo về những nguy hiểm của luồng nước lớn.
the eagre was a sight to behold as it rushed towards the shore.
Luồng nước lớn là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng khi nó lao về phía bờ biển.
children were fascinated by the power of the eagre.
Trẻ em rất thích thú với sức mạnh của luồng nước lớn.
residents prepared for the arrival of the eagre with sandbags.
Người dân chuẩn bị cho sự xuất hiện của luồng nước lớn bằng cách sử dụng bao cát.
the eagre's force can reshape the landscape over time.
Sức mạnh của luồng nước lớn có thể làm thay đổi cảnh quan theo thời gian.
scientists study the effects of the eagre on local ecosystems.
Các nhà khoa học nghiên cứu tác động của luồng nước lớn đối với các hệ sinh thái địa phương.
the eagre was particularly strong this season, causing many disruptions.
Mùa này, luồng nước lớn đặc biệt mạnh, gây ra nhiều sự gián đoạn.
hikers were warned to avoid the river during the eagre.
Những người đi bộ đường dài được cảnh báo tránh xa con sông trong thời điểm luồng nước lớn.
eagre wave
eagre wave
eagre flood
eagre flood
eagre surge
eagre surge
eagre tide
eagre tide
eagre current
eagre current
eagre flow
eagre flow
eagre rush
eagre rush
eagre movement
eagre movement
eagre event
eagre event
eagre phenomenon
eagre phenomenon
the eagre swept through the valley, carrying debris with it.
Luồng nước lớn đã tràn qua thung lũng, cuốn theo nhiều mảnh vỡ.
during the storm, the eagre rose dramatically and flooded the fields.
Trong cơn bão, luồng nước lớn đã dâng cao đột ngột và tràn vào các cánh đồng.
local fishermen warned about the dangers of the eagre.
Các ngư dân địa phương đã cảnh báo về những nguy hiểm của luồng nước lớn.
the eagre was a sight to behold as it rushed towards the shore.
Luồng nước lớn là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng khi nó lao về phía bờ biển.
children were fascinated by the power of the eagre.
Trẻ em rất thích thú với sức mạnh của luồng nước lớn.
residents prepared for the arrival of the eagre with sandbags.
Người dân chuẩn bị cho sự xuất hiện của luồng nước lớn bằng cách sử dụng bao cát.
the eagre's force can reshape the landscape over time.
Sức mạnh của luồng nước lớn có thể làm thay đổi cảnh quan theo thời gian.
scientists study the effects of the eagre on local ecosystems.
Các nhà khoa học nghiên cứu tác động của luồng nước lớn đối với các hệ sinh thái địa phương.
the eagre was particularly strong this season, causing many disruptions.
Mùa này, luồng nước lớn đặc biệt mạnh, gây ra nhiều sự gián đoạn.
hikers were warned to avoid the river during the eagre.
Những người đi bộ đường dài được cảnh báo tránh xa con sông trong thời điểm luồng nước lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay