eale

[Mỹ]/iːl/
[Anh]/il/

Dịch

n. thư ký cũ; thư ký riêng; thị lực bên phải; thị giác bên phải
adj. vội vã; đang vội; đi vội
Các dạng của từ
số nhiềueales

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay