earache

[Mỹ]/ˈɪəreɪk/
[Anh]/ˈɪrˌeɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đau tai; viêm tai giữa
Word Forms
số nhiềuearaches

Cụm từ & Cách kết hợp

earache relief

giảm đau tai

earache treatment

điều trị đau tai

earache symptoms

triệu chứng đau tai

earache causes

nguyên nhân đau tai

earache home remedy

phương pháp chữa đau tai tại nhà

earache medication

thuốc điều trị đau tai

earache diagnosis

chẩn đoán đau tai

earache prevention

phòng ngừa đau tai

earache in children

đau tai ở trẻ em

earache and fever

đau tai và sốt

Câu ví dụ

i have a terrible earache today.

Hôm nay tôi bị đau tai kinh khủng khiếp.

she went to the doctor for her earache.

Cô ấy đã đến bác sĩ vì bị đau tai.

he complained about an earache after swimming.

Anh ấy phàn nàn về việc bị đau tai sau khi bơi.

earaches can be caused by infections.

Đau tai có thể do nhiễm trùng.

my earache is making it hard to concentrate.

Tôi bị đau tai nên khó tập trung.

she took some medicine for her earache.

Cô ấy đã uống một số thuốc cho cơn đau tai của mình.

he had an earache during the flight.

Anh ấy bị đau tai trong suốt chuyến bay.

children often get earaches due to colds.

Trẻ em thường bị đau tai do cảm lạnh.

resting can help relieve an earache.

Nghỉ ngơi có thể giúp giảm đau tai.

she used a warm compress for her earache.

Cô ấy dùng một miếng chườm ấm cho cơn đau tai của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay