otitis

[Mỹ]/əʊˈtaɪtɪs/
[Anh]/oʊˈtaɪtɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.viêm tai

Cụm từ & Cách kết hợp

acute otitis

viêm tai cấp tính

chronic otitis

viêm tai mãn tính

otitis media

viêm màng nhĩ

otitis externa

viêm tai ngoài

otitis treatment

điều trị viêm tai

otitis symptoms

triệu chứng viêm tai

otitis infection

nghiễm trùng viêm tai

otitis diagnosis

chẩn đoán viêm tai

otitis causes

nguyên nhân viêm tai

otitis prevention

phòng ngừa viêm tai

Câu ví dụ

otitis can cause severe ear pain.

viêm tai có thể gây ra đau tai dữ dội.

children are more prone to otitis than adults.

trẻ em dễ mắc viêm tai hơn người lớn.

otitis media is a common ear infection.

viêm tai trung thất là một bệnh nhiễm trùng tai phổ biến.

symptoms of otitis include fever and irritability.

các triệu chứng của viêm tai bao gồm sốt và khó chịu.

doctors often prescribe antibiotics for otitis.

các bác sĩ thường kê đơn thuốc kháng sinh cho viêm tai.

chronic otitis can lead to hearing loss.

viêm tai mãn tính có thể dẫn đến mất thính lực.

otitis can result from allergies or respiratory infections.

viêm tai có thể do dị ứng hoặc nhiễm trùng đường hô hấp.

it's important to treat otitis promptly to avoid complications.

việc điều trị viêm tai kịp thời là rất quan trọng để tránh các biến chứng.

using ear drops can help relieve otitis symptoms.

sử dụng thuốc nhỏ tai có thể giúp giảm các triệu chứng viêm tai.

preventing otitis involves keeping ears dry and clean.

phòng ngừa viêm tai bao gồm việc giữ tai khô và sạch sẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay