eardrops

[Mỹ]/ˈɪədˌrɒp/
[Anh]/ˈɪrˌdrɑp/

Dịch

n. một món trang sức đeo trên tai; một đồ trang trí hoặc trang sức treo từ tai

Cụm từ & Cách kết hợp

eardrop application

cách dùng nhỏ tai

eardrop technique

kỹ thuật nhỏ tai

eardrop dosage

liều dùng nhỏ tai

eardrop treatment

điều trị bằng nhỏ tai

eardrop instructions

hướng dẫn sử dụng nhỏ tai

eardrop solution

dung dịch nhỏ tai

eardrop bottle

chai nhỏ tai

eardrop side effects

tác dụng phụ của nhỏ tai

eardrop safety

an toàn khi sử dụng nhỏ tai

eardrop warnings

cảnh báo về nhỏ tai

Câu ví dụ

she wore a beautiful eardrop to the party.

Cô ấy đã đeo một chiếc khuyên tai đẹp đến buổi tiệc.

he bought a pair of diamond eardrops for her birthday.

Anh ấy đã mua một cặp khuyên tai kim cương tặng cô vào ngày sinh nhật của cô.

these eardrops match perfectly with your dress.

Những chiếc khuyên tai này hoàn toàn phù hợp với chiếc váy của bạn.

she lost one eardrop while dancing.

Cô ấy đã làm mất một chiếc khuyên tai khi đang khiêu vũ.

he prefers simple eardrops over elaborate designs.

Anh ấy thích những chiếc khuyên tai đơn giản hơn là những thiết kế phức tạp.

the eardrops she received were a family heirloom.

Những chiếc khuyên tai mà cô ấy nhận được là một di sản gia đình.

she has a collection of vintage eardrops.

Cô ấy có một bộ sưu tập khuyên tai cổ điển.

he complimented her on her stunning eardrops.

Anh ấy đã khen cô về những chiếc khuyên tai tuyệt đẹp của cô.

she carefully polished her silver eardrops.

Cô ấy cẩn thận đánh bóng những chiếc khuyên tai bạc của mình.

these eardrops are handmade and unique.

Những chiếc khuyên tai này được làm thủ công và độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay