earless rabbit
thỏ không tai
earless seal
hải cẩu không tai
earless lizard
thằn lằn không tai
earless dog
chó không tai
earless cat
mèo không tai
earless creature
sinh vật không tai
earless animal
động vật không tai
earless species
loài không tai
earless variety
thế không tai
earless phenotype
kiểu hình không tai
the earless rabbit is a rare breed.
thỏ không tai là một giống quý hiếm.
some animals are born earless due to genetic mutations.
một số động vật sinh ra không có tai do đột biến di truyền.
she adopted an earless cat from the shelter.
cô ấy đã nhận một con mèo không tai từ nơi trú ẩn.
the earless lizard can still hear through vibrations.
thằn lằn không tai vẫn có thể nghe thấy âm thanh thông qua rung động.
scientists are studying the earless species for research.
các nhà khoa học đang nghiên cứu loài không tai cho mục đích nghiên cứu.
his earless dog is very friendly and playful.
chú chó không tai của anh ấy rất thân thiện và nghịch ngợm.
she was fascinated by the earless toad's unique appearance.
cô ấy bị thu hút bởi vẻ ngoài độc đáo của con ếch không tai.
the earless variety of the plant is more resilient.
giống không tai của cây có khả năng phục hồi tốt hơn.
earless animals often develop other senses to adapt.
động vật không tai thường phát triển các giác quan khác để thích nghi.
people often find earless breeds to be adorable.
mọi người thường thấy các giống không tai rất đáng yêu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay