big eared
tai to
long eared
tai dai
short eared
tai ngan
pointed eared
tai nhon
floppy eared
tai lung lay
wide eared
tai rong
fuzzy eared
tai mem
rabbit eared
tai thoi
large eared
tai lon
small eared
tai nho
the dog is eared and friendly.
con chó có vành tai và thân thiện.
she has eared books from her childhood.
cô ấy có những cuốn sách có vành tai từ thời thơ ấu.
the cat looked eared after the long nap.
con mèo trông có vành tai sau giấc ngủ dài.
he prefers eared headphones for better sound.
anh ấy thích tai nghe có vành tai để có âm thanh tốt hơn.
the eared rabbit was hopping around the garden.
con thỏ có vành tai đang nhảy xung quanh vườn.
she noticed the eared pages in the old book.
cô ấy nhận thấy những trang có vành tai trong cuốn sách cũ.
he has an eared style of storytelling.
anh ấy có phong cách kể chuyện có vành tai.
the eared elephant was a favorite at the zoo.
con voi có vành tai là yêu thích nhất ở sở thú.
she loves her eared teddy bear.
cô ấy yêu con gấu bông có vành tai của mình.
the artist drew an eared character for the comic.
nghệ sĩ đã vẽ một nhân vật có vành tai cho truyện tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay