earmuff style
phong cách chụp tai
earmuff design
thiết kế chụp tai
earmuff material
vật liệu chụp tai
earmuff size
kích thước chụp tai
earmuff fit
độ vừa vặn của chụp tai
earmuff color
màu sắc chụp tai
earmuff warmth
khả năng giữ ấm của chụp tai
earmuff usage
mục đích sử dụng chụp tai
earmuff comfort
độ thoải mái của chụp tai
earmuff protection
khả năng bảo vệ của chụp tai
i wear earmuffs to keep my ears warm in winter.
Tôi đeo bịp tai để giữ ấm tai vào mùa đông.
she bought a pair of earmuffs for the noisy concert.
Cô ấy đã mua một cặp bịp tai cho buổi hòa nhạc ồn ào.
he uses earmuffs while working with loud machinery.
Anh ấy sử dụng bịp tai khi làm việc với máy móc ồn.
these earmuffs are great for blocking out distractions.
Những chiếc bịp tai này rất tuyệt để chặn các yếu tố gây xao nhãng.
the earmuffs are adjustable for a comfortable fit.
Những chiếc bịp tai này có thể điều chỉnh để vừa vặn thoải mái.
she prefers earmuffs over earbuds for studying.
Cô ấy thích bịp tai hơn là tai nghe để học tập.
he forgot his earmuffs and regretted it in the cold.
Anh ấy quên bịp tai và hối hận vì trời lạnh.
these earmuffs come in various colors and styles.
Những chiếc bịp tai này có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.
the kids wore earmuffs while playing in the snow.
Những đứa trẻ đeo bịp tai khi chơi trong tuyết.
she loves her fluffy earmuffs for their cozy feel.
Cô ấy rất thích những chiếc bịp tai lông của mình vì chúng rất ấm áp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay