earmuff

[Mỹ]/ˈɪəˌmʌf/
[Anh]/ˈɪrˌmʌf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiết bị đeo qua tai để giữ ấm hoặc để chặn âm thanh

Cụm từ & Cách kết hợp

earmuff style

phong cách chụp tai

earmuff design

thiết kế chụp tai

earmuff material

vật liệu chụp tai

earmuff size

kích thước chụp tai

earmuff fit

độ vừa vặn của chụp tai

earmuff color

màu sắc chụp tai

earmuff warmth

khả năng giữ ấm của chụp tai

earmuff usage

mục đích sử dụng chụp tai

earmuff comfort

độ thoải mái của chụp tai

earmuff protection

khả năng bảo vệ của chụp tai

Câu ví dụ

i wear earmuffs to keep my ears warm in winter.

Tôi đeo bịp tai để giữ ấm tai vào mùa đông.

she bought a pair of earmuffs for the noisy concert.

Cô ấy đã mua một cặp bịp tai cho buổi hòa nhạc ồn ào.

he uses earmuffs while working with loud machinery.

Anh ấy sử dụng bịp tai khi làm việc với máy móc ồn.

these earmuffs are great for blocking out distractions.

Những chiếc bịp tai này rất tuyệt để chặn các yếu tố gây xao nhãng.

the earmuffs are adjustable for a comfortable fit.

Những chiếc bịp tai này có thể điều chỉnh để vừa vặn thoải mái.

she prefers earmuffs over earbuds for studying.

Cô ấy thích bịp tai hơn là tai nghe để học tập.

he forgot his earmuffs and regretted it in the cold.

Anh ấy quên bịp tai và hối hận vì trời lạnh.

these earmuffs come in various colors and styles.

Những chiếc bịp tai này có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.

the kids wore earmuffs while playing in the snow.

Những đứa trẻ đeo bịp tai khi chơi trong tuyết.

she loves her fluffy earmuffs for their cozy feel.

Cô ấy rất thích những chiếc bịp tai lông của mình vì chúng rất ấm áp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay