earnestnesses abound
sự hăng hái tràn lan
earnestnesses shine through
sự hăng hái tỏa sáng
earnestnesses in action
sự hăng hái trong hành động
earnestnesses reflect values
sự hăng hái phản ánh các giá trị
earnestnesses foster trust
sự hăng hái nuôi dưỡng sự tin tưởng
earnestnesses create bonds
sự hăng hái tạo ra các mối liên kết
earnestnesses lead change
sự hăng hái dẫn dắt sự thay đổi
earnestnesses build community
sự hăng hái xây dựng cộng đồng
earnestnesses inspire action
sự hăng hái truyền cảm hứng hành động
earnestnesses drive progress
sự hăng hái thúc đẩy sự tiến bộ
his earnestnesses in studying are commendable.
sự nhiệt tình học tập của anh ấy rất đáng khen ngợi.
she approached the project with great earnestnesses.
cô ấy tiếp cận dự án với sự nhiệt tình lớn.
the team's earnestnesses were evident during the presentation.
sự nhiệt tình của nhóm thể hiện rõ trong suốt buổi thuyết trình.
we should recognize the earnestnesses of our volunteers.
chúng ta nên ghi nhận sự nhiệt tình của các tình nguyện viên của chúng ta.
his earnestnesses in the discussion impressed everyone.
sự nhiệt tình của anh ấy trong cuộc thảo luận đã gây ấn tượng với mọi người.
they showed earnestnesses in their commitment to the cause.
họ thể hiện sự nhiệt tình trong cam kết của họ với sự nghiệp.
her earnestnesses made a significant difference in the outcome.
sự nhiệt tình của cô ấy đã tạo ra sự khác biệt đáng kể trong kết quả.
we value the earnestnesses of our team members.
chúng tôi đánh giá cao sự nhiệt tình của các thành viên trong nhóm của chúng tôi.
his earnestnesses in helping others are truly inspiring.
sự nhiệt tình của anh ấy trong việc giúp đỡ người khác thực sự truyền cảm hứng.
earnestnesses in communication can lead to better relationships.
sự nhiệt tình trong giao tiếp có thể dẫn đến các mối quan hệ tốt đẹp hơn.
earnestnesses abound
sự hăng hái tràn lan
earnestnesses shine through
sự hăng hái tỏa sáng
earnestnesses in action
sự hăng hái trong hành động
earnestnesses reflect values
sự hăng hái phản ánh các giá trị
earnestnesses foster trust
sự hăng hái nuôi dưỡng sự tin tưởng
earnestnesses create bonds
sự hăng hái tạo ra các mối liên kết
earnestnesses lead change
sự hăng hái dẫn dắt sự thay đổi
earnestnesses build community
sự hăng hái xây dựng cộng đồng
earnestnesses inspire action
sự hăng hái truyền cảm hứng hành động
earnestnesses drive progress
sự hăng hái thúc đẩy sự tiến bộ
his earnestnesses in studying are commendable.
sự nhiệt tình học tập của anh ấy rất đáng khen ngợi.
she approached the project with great earnestnesses.
cô ấy tiếp cận dự án với sự nhiệt tình lớn.
the team's earnestnesses were evident during the presentation.
sự nhiệt tình của nhóm thể hiện rõ trong suốt buổi thuyết trình.
we should recognize the earnestnesses of our volunteers.
chúng ta nên ghi nhận sự nhiệt tình của các tình nguyện viên của chúng ta.
his earnestnesses in the discussion impressed everyone.
sự nhiệt tình của anh ấy trong cuộc thảo luận đã gây ấn tượng với mọi người.
they showed earnestnesses in their commitment to the cause.
họ thể hiện sự nhiệt tình trong cam kết của họ với sự nghiệp.
her earnestnesses made a significant difference in the outcome.
sự nhiệt tình của cô ấy đã tạo ra sự khác biệt đáng kể trong kết quả.
we value the earnestnesses of our team members.
chúng tôi đánh giá cao sự nhiệt tình của các thành viên trong nhóm của chúng tôi.
his earnestnesses in helping others are truly inspiring.
sự nhiệt tình của anh ấy trong việc giúp đỡ người khác thực sự truyền cảm hứng.
earnestnesses in communication can lead to better relationships.
sự nhiệt tình trong giao tiếp có thể dẫn đến các mối quan hệ tốt đẹp hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay