earplug use
sử dụng nút bịt tai
earplug fitting
vừa vặn nút bịt tai
earplug quality
chất lượng nút bịt tai
earplug comfort
sự thoải mái của nút bịt tai
earplug noise
tiếng ồn của nút bịt tai
earplug design
thiết kế nút bịt tai
earplug types
các loại nút bịt tai
earplug benefits
lợi ích của nút bịt tai
earplug application
ứng dụng của nút bịt tai
earplug size
kích thước nút bịt tai
i always use earplugs when i go to concerts.
Tôi luôn sử dụng nút bịt tai khi đi xem hòa nhạc.
earplugs can help block out noise while sleeping.
Nút bịt tai có thể giúp chặn tiếng ồn khi ngủ.
she forgot her earplugs and regretted it during the flight.
Cô ấy quên mang nút bịt tai và hối hận trong suốt chuyến bay.
using earplugs is essential for studying in a noisy environment.
Sử dụng nút bịt tai là điều cần thiết để học tập trong môi trường ồn ào.
he recommended wearing earplugs at the shooting range.
Anh ấy khuyên nên đeo nút bịt tai tại bãi bắn.
these earplugs are designed for comfort and noise reduction.
Những nút bịt tai này được thiết kế để thoải mái và giảm tiếng ồn.
she always carries a pair of earplugs in her bag.
Cô ấy luôn mang theo một cặp nút bịt tai trong túi của mình.
earplugs can be useful during long flights or bus rides.
Nút bịt tai có thể hữu ích trong những chuyến bay dài hoặc đi xe buýt.
he bought custom earplugs for better sound isolation.
Anh ấy đã mua nút bịt tai tùy chỉnh để cách âm tốt hơn.
wearing earplugs helps me focus while working in an open office.
Đeo nút bịt tai giúp tôi tập trung khi làm việc trong văn phòng mở.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay