within earshots
trong tầm nghe
out of earshots
ngoài tầm nghe
earshots away
xa tầm nghe
close earshots
gần tầm nghe
earshots distance
khoảng cách tầm nghe
earshots nearby
gần đây trong tầm nghe
in earshots range
trong phạm vi nghe
earshots around
xung quanh tầm nghe
earshots limit
giới hạn tầm nghe
earshots clear
rõ ràng trong tầm nghe
keep your voice down; i don't want anyone within earshots to hear our conversation.
Xin giữ nhỏ tiếng; tôi không muốn ai trong phạm vi nghe thấy cuộc trò chuyện của chúng ta.
we need to be careful when discussing sensitive topics within earshots of others.
Chúng ta cần phải cẩn thận khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm trong phạm vi nghe của người khác.
the children were playing, completely unaware of the adults within earshots.
Những đứa trẻ đang chơi đùa, hoàn toàn không nhận thức được sự có mặt của người lớn trong phạm vi nghe.
he spoke in a whisper, ensuring that no one was within earshots.
Anh ấy nói nhỏ, đảm bảo rằng không ai trong phạm vi nghe.
it's best to avoid discussing personal matters when others are within earshots.
Tốt nhất là tránh thảo luận về các vấn đề cá nhân khi người khác ở trong phạm vi nghe.
she shared her secrets only when she was sure no one was within earshots.
Cô ấy chỉ chia sẻ bí mật của mình khi chắc chắn rằng không ai trong phạm vi nghe.
the meeting was held in a private room, far from any earshots.
Cuộc họp được tổ chức trong một phòng riêng, xa mọi phạm vi nghe.
he often jokes around, not realizing how many people are within earshots.
Anh ấy thường xuyên đùa cợt, không nhận ra có bao nhiêu người trong phạm vi nghe.
during the debate, they made sure their strategy was not within earshots of the opponents.
Trong cuộc tranh luận, họ đảm bảo rằng chiến lược của họ không bị đối thủ nghe thấy.
it's important to maintain privacy, especially when others are within earshots.
Điều quan trọng là phải duy trì sự riêng tư, đặc biệt khi người khác ở trong phạm vi nghe.
within earshots
trong tầm nghe
out of earshots
ngoài tầm nghe
earshots away
xa tầm nghe
close earshots
gần tầm nghe
earshots distance
khoảng cách tầm nghe
earshots nearby
gần đây trong tầm nghe
in earshots range
trong phạm vi nghe
earshots around
xung quanh tầm nghe
earshots limit
giới hạn tầm nghe
earshots clear
rõ ràng trong tầm nghe
keep your voice down; i don't want anyone within earshots to hear our conversation.
Xin giữ nhỏ tiếng; tôi không muốn ai trong phạm vi nghe thấy cuộc trò chuyện của chúng ta.
we need to be careful when discussing sensitive topics within earshots of others.
Chúng ta cần phải cẩn thận khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm trong phạm vi nghe của người khác.
the children were playing, completely unaware of the adults within earshots.
Những đứa trẻ đang chơi đùa, hoàn toàn không nhận thức được sự có mặt của người lớn trong phạm vi nghe.
he spoke in a whisper, ensuring that no one was within earshots.
Anh ấy nói nhỏ, đảm bảo rằng không ai trong phạm vi nghe.
it's best to avoid discussing personal matters when others are within earshots.
Tốt nhất là tránh thảo luận về các vấn đề cá nhân khi người khác ở trong phạm vi nghe.
she shared her secrets only when she was sure no one was within earshots.
Cô ấy chỉ chia sẻ bí mật của mình khi chắc chắn rằng không ai trong phạm vi nghe.
the meeting was held in a private room, far from any earshots.
Cuộc họp được tổ chức trong một phòng riêng, xa mọi phạm vi nghe.
he often jokes around, not realizing how many people are within earshots.
Anh ấy thường xuyên đùa cợt, không nhận ra có bao nhiêu người trong phạm vi nghe.
during the debate, they made sure their strategy was not within earshots of the opponents.
Trong cuộc tranh luận, họ đảm bảo rằng chiến lược của họ không bị đối thủ nghe thấy.
it's important to maintain privacy, especially when others are within earshots.
Điều quan trọng là phải duy trì sự riêng tư, đặc biệt khi người khác ở trong phạm vi nghe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay