earshots

[Mỹ]/ˈɪəʃɒts/
[Anh]/ˈɪrʃɑts/

Dịch

n. phạm vi mà âm thanh có thể được nghe thấy

Cụm từ & Cách kết hợp

within earshots

trong tầm nghe

out of earshots

ngoài tầm nghe

earshots away

xa tầm nghe

close earshots

gần tầm nghe

earshots distance

khoảng cách tầm nghe

earshots nearby

gần đây trong tầm nghe

in earshots range

trong phạm vi nghe

earshots around

xung quanh tầm nghe

earshots limit

giới hạn tầm nghe

earshots clear

rõ ràng trong tầm nghe

Câu ví dụ

keep your voice down; i don't want anyone within earshots to hear our conversation.

Xin giữ nhỏ tiếng; tôi không muốn ai trong phạm vi nghe thấy cuộc trò chuyện của chúng ta.

we need to be careful when discussing sensitive topics within earshots of others.

Chúng ta cần phải cẩn thận khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm trong phạm vi nghe của người khác.

the children were playing, completely unaware of the adults within earshots.

Những đứa trẻ đang chơi đùa, hoàn toàn không nhận thức được sự có mặt của người lớn trong phạm vi nghe.

he spoke in a whisper, ensuring that no one was within earshots.

Anh ấy nói nhỏ, đảm bảo rằng không ai trong phạm vi nghe.

it's best to avoid discussing personal matters when others are within earshots.

Tốt nhất là tránh thảo luận về các vấn đề cá nhân khi người khác ở trong phạm vi nghe.

she shared her secrets only when she was sure no one was within earshots.

Cô ấy chỉ chia sẻ bí mật của mình khi chắc chắn rằng không ai trong phạm vi nghe.

the meeting was held in a private room, far from any earshots.

Cuộc họp được tổ chức trong một phòng riêng, xa mọi phạm vi nghe.

he often jokes around, not realizing how many people are within earshots.

Anh ấy thường xuyên đùa cợt, không nhận ra có bao nhiêu người trong phạm vi nghe.

during the debate, they made sure their strategy was not within earshots of the opponents.

Trong cuộc tranh luận, họ đảm bảo rằng chiến lược của họ không bị đối thủ nghe thấy.

it's important to maintain privacy, especially when others are within earshots.

Điều quan trọng là phải duy trì sự riêng tư, đặc biệt khi người khác ở trong phạm vi nghe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay