earwax

[Mỹ]/ˈɪəwæks/
[Anh]/ˈɪrˌwæks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chất sáp màu vàng nhạt được sản xuất trong ống tai; thuật ngữ y tế cho ráy tai; thuật ngữ không chính thức cho ráy tai.
Word Forms
số nhiềuearwaxes

Cụm từ & Cách kết hợp

earwax buildup

tắc ráy tai

earwax removal

xóa sáp tai

earwax blockage

tắc nghẽn ráy tai

earwax softener

thuốc làm mềm ráy tai

earwax cleaning

vệ sinh ráy tai

earwax symptoms

triệu chứng ráy tai

earwax infection

nhiễm trùng ráy tai

earwax types

các loại ráy tai

earwax causes

nguyên nhân gây ra ráy tai

earwax issues

các vấn đề về ráy tai

Câu ví dụ

earwax can build up and cause hearing problems.

dây tai có thể tích tụ và gây ra các vấn đề về thính giác.

it's important to clean your ears to remove excess earwax.

Việc làm sạch tai của bạn để loại bỏ ráy tai thừa là rất quan trọng.

some people produce more earwax than others.

Một số người sản xuất ráy tai nhiều hơn những người khác.

using cotton swabs can push earwax deeper into the ear canal.

Việc sử dụng bông tăm có thể đẩy ráy tai sâu hơn vào ống tai.

excessive earwax can lead to discomfort and itching.

Ráy tai quá nhiều có thể dẫn đến khó chịu và ngứa.

earwax serves a protective function for the ear.

Ráy tai có chức năng bảo vệ thính giác.

some people prefer to use ear drops to soften earwax.

Một số người thích sử dụng thuốc nhỏ tai để làm mềm ráy tai.

regular ear cleaning can help prevent earwax buildup.

Việc làm sạch tai thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa tích tụ ráy tai.

doctors can safely remove earwax during a checkup.

Bác sĩ có thể an toàn loại bỏ ráy tai trong quá trình kiểm tra sức khỏe.

sometimes earwax can cause temporary hearing loss.

Đôi khi ráy tai có thể gây ra mất thính lực tạm thời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay