catchy earworm
earworm gây nghiện
earworm song
bài hát gây ám ảnh
earworm melody
giai điệu gây ám ảnh
persistent earworm
earworm dai dẳng
earworm effect
hiệu ứng earworm
earworm tune
nhạc earworm
annoying earworm
earworm phiền phức
earworm challenge
thử thách earworm
earworm phenomenon
hiện tượng earworm
earworm lyrics
lời bài hát earworm
that song is such an earworm; i can't get it out of my head.
Bài hát đó thực sự ám ảnh; tôi không thể quên nó.
she has a talent for writing earworms that stick with listeners.
Cô ấy có tài năng viết những bài hát ám ảnh mà người nghe khó quên.
after hearing the jingle, it turned into an earworm for days.
Sau khi nghe đoạn nhạc quảng cáo, nó đã trở thành một bài hát ám ảnh trong nhiều ngày.
his latest hit is an earworm that everyone is humming.
Ca khúc mới nhất của anh ấy là một bài hát ám ảnh mà ai cũng đang huýt sáo.
some people love earworms, while others find them annoying.
Một số người thích những bài hát ám ảnh, trong khi những người khác thấy chúng khó chịu.
it’s hard to concentrate when you have an earworm playing on repeat.
Thật khó để tập trung khi bạn có một bài hát ám ảnh phát đi phát lại.
she jokingly referred to the catchy tune as an earworm.
Cô ấy hài hước gọi giai điệu bắt tai đó là một bài hát ám ảnh.
listening to that playlist, i encountered several earworms.
Nghe danh sách phát đó, tôi đã gặp phải một vài bài hát ám ảnh.
earworms often come from catchy commercials or popular songs.
Những bài hát ám ảnh thường đến từ các quảng cáo bắt tai hoặc các bài hát nổi tiếng.
many artists strive to create an earworm that resonates with fans.
Nhiều nghệ sĩ cố gắng tạo ra một bài hát ám ảnh mà người hâm mộ yêu thích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay