eastwardly

[Mỹ]/ˈiːst.wəd.li/
[Anh]/ˈiːst.wɚd.li/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. về phía đông
adj. liên quan đến phía đông

Cụm từ & Cách kết hợp

eastwardly direction

hướng đông

traveling eastwardly

đi về phía đông

move eastwardly

di chuyển về phía đông

eastwardly route

tuyến đường về phía đông

eastwardly journey

hành trình về phía đông

eastwardly winds

gió đông

eastwardly expansion

mở rộng về phía đông

eastwardly movement

sự di chuyển về phía đông

eastwardly flow

dòng chảy về phía đông

eastwardly trend

xu hướng về phía đông

Câu ví dụ

the caravan traveled eastwardly across the desert.

đoàn xe di chuyển về phía đông qua sa mạc.

the wind blew eastwardly, bringing a chill to the air.

gió thổi về phía đông, mang theo cái lạnh trong không khí.

the river flows eastwardly towards the ocean.

con sông chảy về phía đông về phía đại dương.

the sun rises eastwardly every morning.

mặt trời mọc về phía đông mỗi buổi sáng.

they decided to move eastwardly in search of new opportunities.

họ quyết định di chuyển về phía đông để tìm kiếm cơ hội mới.

birds migrate eastwardly as the seasons change.

chim di cư về phía đông khi các mùa thay đổi.

the train is heading eastwardly to reach its final destination.

tàu đang hướng về phía đông để đến đích cuối cùng.

he looked eastwardly, hoping to spot the approaching storm.

anh ta nhìn về phía đông, hy vọng nhìn thấy cơn bão đang đến gần.

the path leads eastwardly through the dense forest.

con đường dẫn về phía đông xuyên qua khu rừng rậm.

we traveled eastwardly along the coast, enjoying the views.

chúng tôi đi về phía đông dọc theo bờ biển, tận hưởng cảnh đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay