ecbolic effect
hiệu ứng trục nở
ecbolic agent
chất trục nở
ecbolic therapy
trị liệu trục nở
ecbolic action
tác dụng trục nở
ecbolic response
phản ứng trục nở
ecbolic medication
thuốc trục nở
ecbolic stimulation
kích thích trục nở
ecbolic properties
tính chất trục nở
ecbolic usage
sử dụng trục nở
ecbolic drugs
thuốc trục nở
ecbolic agents are often used in obstetrics.
các chất kích thích chuyển dạ thường được sử dụng trong sản khoa.
the ecbolic effect can help induce labor.
hiệu ứng kích thích chuyển dạ có thể giúp thúc đẩy quá trình sinh nở.
doctors may prescribe ecbolic drugs in certain cases.
các bác sĩ có thể kê đơn thuốc kích thích chuyển dạ trong một số trường hợp nhất định.
understanding the ecbolic mechanism is crucial for medical professionals.
hiểu cơ chế kích thích chuyển dạ rất quan trọng đối với các chuyên gia y tế.
she experienced ecbolic contractions during her delivery.
cô ấy đã trải qua các cơn co tử cung kích thích chuyển dạ trong quá trình sinh nở của mình.
some herbal remedies have ecbolic properties.
một số biện pháp khắc phục bằng thảo dược có đặc tính kích thích chuyển dạ.
research on ecbolic substances is ongoing.
nghiên cứu về các chất kích thích chuyển dạ đang được tiến hành.
ecbolic treatments require careful monitoring.
việc điều trị kích thích chuyển dạ đòi hỏi sự theo dõi cẩn thận.
she was informed about the risks of ecbolic medications.
cô ấy đã được thông báo về những rủi ro của thuốc kích thích chuyển dạ.
ecbolic therapy can be beneficial in specific situations.
việc điều trị kích thích chuyển dạ có thể có lợi trong một số tình huống nhất định.
ecbolic effect
hiệu ứng trục nở
ecbolic agent
chất trục nở
ecbolic therapy
trị liệu trục nở
ecbolic action
tác dụng trục nở
ecbolic response
phản ứng trục nở
ecbolic medication
thuốc trục nở
ecbolic stimulation
kích thích trục nở
ecbolic properties
tính chất trục nở
ecbolic usage
sử dụng trục nở
ecbolic drugs
thuốc trục nở
ecbolic agents are often used in obstetrics.
các chất kích thích chuyển dạ thường được sử dụng trong sản khoa.
the ecbolic effect can help induce labor.
hiệu ứng kích thích chuyển dạ có thể giúp thúc đẩy quá trình sinh nở.
doctors may prescribe ecbolic drugs in certain cases.
các bác sĩ có thể kê đơn thuốc kích thích chuyển dạ trong một số trường hợp nhất định.
understanding the ecbolic mechanism is crucial for medical professionals.
hiểu cơ chế kích thích chuyển dạ rất quan trọng đối với các chuyên gia y tế.
she experienced ecbolic contractions during her delivery.
cô ấy đã trải qua các cơn co tử cung kích thích chuyển dạ trong quá trình sinh nở của mình.
some herbal remedies have ecbolic properties.
một số biện pháp khắc phục bằng thảo dược có đặc tính kích thích chuyển dạ.
research on ecbolic substances is ongoing.
nghiên cứu về các chất kích thích chuyển dạ đang được tiến hành.
ecbolic treatments require careful monitoring.
việc điều trị kích thích chuyển dạ đòi hỏi sự theo dõi cẩn thận.
she was informed about the risks of ecbolic medications.
cô ấy đã được thông báo về những rủi ro của thuốc kích thích chuyển dạ.
ecbolic therapy can be beneficial in specific situations.
việc điều trị kích thích chuyển dạ có thể có lợi trong một số tình huống nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay