inducer

[Mỹ]/ɪnˈdjuːsə/
[Anh]/ɪnˈduːsər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cái gì đó gây ra hoặc dẫn đến một hành động hoặc quá trình cụ thể; một chất gây ra hoặc tạo điều kiện cho sự xảy ra của một phản ứng

Cụm từ & Cách kết hợp

gene inducer

kích thích gen

drug inducer

kích thích thuốc

enzyme inducer

kích thích enzyme

inducer molecule

phân tử kích thích

inducer agent

chất kích thích

inducer compound

hợp chất kích thích

inducer effect

hiệu ứng kích thích

inducer protein

protein kích thích

inducer signal

tín hiệu kích thích

inducer pathway

đường dẫn kích thích

Câu ví dụ

the drug acts as an inducer of enzyme activity.

thuốc có tác dụng như một chất gây hoạt hóa enzyme.

some foods can be natural inducers of metabolism.

một số loại thực phẩm có thể là chất gây chuyển hóa tự nhiên.

in research, we studied the role of the inducer in cell growth.

trong nghiên cứu, chúng tôi đã nghiên cứu vai trò của chất gây hoạt hóa trong sự phát triển tế bào.

the presence of an inducer can change the expression of certain genes.

sự hiện diện của một chất gây hoạt hóa có thể thay đổi sự biểu hiện của một số gen nhất định.

we are testing a new chemical inducer for better results.

chúng tôi đang thử nghiệm một chất gây hoạt hóa hóa học mới để có kết quả tốt hơn.

the inducer triggered a significant response in the experiment.

chất gây hoạt hóa đã kích hoạt một phản ứng đáng kể trong thí nghiệm.

understanding how an inducer works is crucial for drug development.

hiểu cách một chất gây hoạt hóa hoạt động là rất quan trọng đối với sự phát triển thuốc.

some bacteria can act as inducers of biofilm formation.

một số vi khuẩn có thể hoạt động như chất gây hoạt hóa sự hình thành biofilm.

the inducer is essential for activating the signaling pathway.

chất gây hoạt hóa rất cần thiết để kích hoạt con đường tín hiệu.

researchers are looking for new inducers to enhance plant growth.

các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm các chất gây hoạt hóa mới để tăng cường sự phát triển của cây trồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay