ecclesiasticisms

[Mỹ]/ɪˌkliːziˈæstɪsɪzəmz/
[Anh]/ɪˌkliːziˈæstɪsɪzəmz/

Dịch

n. giáo lý hoặc thực hành của nhà thờ

Cụm từ & Cách kết hợp

ecclesiasticisms in context

trong bối cảnh các giáo luật

understanding ecclesiasticisms

hiểu các giáo luật

ecclesiasticisms and rituals

các giáo luật và nghi lễ

discussing ecclesiasticisms

thảo luận về các giáo luật

ecclesiasticisms in literature

các giáo luật trong văn học

analyzing ecclesiasticisms

phân tích các giáo luật

ecclesiasticisms and language

các giáo luật và ngôn ngữ

ecclesiasticisms for scholars

các giáo luật dành cho các học giả

ecclesiasticisms in sermons

các giáo luật trong các bài giảng

teaching ecclesiasticisms

dạy về các giáo luật

Câu ví dụ

ecclesiasticisms can often be confusing for those unfamiliar with religious texts.

Những câu từ tôn giáo đôi khi có thể gây khó hiểu cho những người không quen thuộc với các văn bản tôn giáo.

many writers avoid ecclesiasticisms to make their work more accessible.

Nhiều tác giả tránh sử dụng những câu từ tôn giáo để khiến tác phẩm của họ dễ tiếp cận hơn.

ecclesiasticisms may enrich a sermon but can alienate the audience.

Những câu từ tôn giáo có thể làm phong phú thêm một bài giảng nhưng có thể khiến khán giả xa lánh.

understanding ecclesiasticisms is essential for theological studies.

Hiểu những câu từ tôn giáo là điều cần thiết cho các nghiên cứu thần học.

his writing is filled with ecclesiasticisms that reflect his background.

Bản viết của anh ấy tràn ngập những câu từ tôn giáo phản ánh nền tảng của anh ấy.

critics argue that ecclesiasticisms can hinder clear communication.

Các nhà phê bình cho rằng những câu từ tôn giáo có thể cản trở giao tiếp rõ ràng.

she used ecclesiasticisms to add depth to her theological arguments.

Cô ấy sử dụng những câu từ tôn giáo để thêm chiều sâu vào các lập luận thần học của mình.

ecclesiasticisms can be a barrier for laypeople trying to engage with faith.

Những câu từ tôn giáo có thể là một rào cản đối với những người không chuyên đang cố gắng tiếp cận đức tin.

his speech was filled with ecclesiasticisms that impressed the congregation.

Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những câu từ tôn giáo khiến hội thánh ấn tượng.

she explained the ecclesiasticisms in simpler terms for better understanding.

Cô ấy giải thích những câu từ tôn giáo bằng những thuật ngữ đơn giản hơn để dễ hiểu hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay