eccyeses

[Mỹ]/ˌɛk.sɪˈsiː.sɪs/
[Anh]/ˌɛk.sɪˈsiː.sɪs/

Dịch

n. thai ngoài tử cung

Cụm từ & Cách kết hợp

eccyesis diagnosis

chẩn đoán eccyesis

eccyesis management

quản lý eccyesis

eccyesis treatment

điều trị eccyesis

eccyesis symptoms

triệu chứng eccyesis

eccyesis risk

nguy cơ eccyesis

eccyesis cases

các trường hợp eccyesis

eccyesis complications

biến chứng eccyesis

eccyesis evaluation

đánh giá eccyesis

eccyesis types

các loại eccyesis

eccyesis follow-up

theo dõi eccyesis

Câu ví dụ

during the surgery, the doctor encountered eccyesis in the patient.

Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ đã gặp phải eccyesis ở bệnh nhân.

she was diagnosed with eccyesis after experiencing unusual symptoms.

Cô ấy được chẩn đoán mắc eccyesis sau khi trải qua những triệu chứng bất thường.

eccyesis can pose serious risks to a woman's health.

Eccyesis có thể gây ra những rủi ro nghiêm trọng cho sức khỏe của phụ nữ.

understanding eccyesis is important for medical professionals.

Việc hiểu về eccyesis là quan trọng đối với các chuyên gia y tế.

she sought immediate medical attention due to suspected eccyesis.

Cô ấy đã tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức do nghi ngờ mắc eccyesis.

there are various treatment options available for eccyesis.

Có nhiều lựa chọn điều trị khác nhau cho eccyesis.

patients with eccyesis often require close monitoring.

Bệnh nhân bị eccyesis thường cần được theo dõi chặt chẽ.

she learned about the signs of eccyesis from her doctor.

Cô ấy đã tìm hiểu về các dấu hiệu của eccyesis từ bác sĩ của mình.

eccyesis can be mistaken for other medical conditions.

Eccyesis có thể bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác.

early detection of eccyesis is crucial for effective treatment.

Việc phát hiện sớm eccyesis là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay