total eclipses
nghiêng hoàn
lunar eclipses
nghiêng trăng
solar eclipses
nghiêng mặt trời
partial eclipses
nghiêng một phần
eclipses occur
các thiên thể che nhau xảy ra
eclipses seen
các thiên thể che nhau được nhìn thấy
eclipses explained
các thiên thể che nhau được giải thích
eclipses predicted
các thiên thể che nhau được dự đoán
eclipses observed
các thiên thể che nhau được quan sát
eclipses timeline
thời gian các thiên thể che nhau
the solar eclipses are a breathtaking sight.
các nhật thực là một cảnh tượng ngoạn mục.
many cultures have myths about lunar eclipses.
nhiều nền văn hóa có những câu chuyện thần thoại về nguyệt thực.
scientists study eclipses to understand celestial mechanics.
các nhà khoa học nghiên cứu các nhật thực để hiểu cơ học thiên văn.
eclipses can influence animal behavior.
các nhật thực có thể ảnh hưởng đến hành vi của động vật.
people gather to watch solar eclipses with special glasses.
mọi người tụ tập để xem nhật thực với kính bảo hộ.
photographers love to capture images of eclipses.
các nhiếp ảnh gia thích chụp ảnh các nhật thực.
eclipses have been recorded throughout history.
các nhật thực đã được ghi lại trong suốt lịch sử.
some believe that eclipses bring bad luck.
một số người tin rằng nhật thực mang lại điều xui xẻo.
during eclipses, the sky can become unusually dark.
trong thời gian nhật thực, bầu trời có thể trở nên bất thường tối.
children learn about eclipses in science classes.
trẻ em học về nhật thực trong các lớp khoa học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay