ecobabble

[Mỹ]/ˈiːkəʊˌbæbl/
[Anh]/ˈiːkoʊˌbæbl/

Dịch

n. thuật ngữ mơ hồ hoặc gây nhầm lẫn liên quan đến sinh thái
Các dạng của từ
số nhiềuecobabbles

Cụm từ & Cách kết hợp

ecobabble nonsense

tào thao bất thuật

ecobabble talk

nói nhảm về môi trường

ecobabble words

các từ ngữ về môi trường

ecobabble jargon

từ ngữ chuyên ngành về môi trường

ecobabble claims

những tuyên bố về môi trường

ecobabble discourse

khảo luận về môi trường

ecobabble phrases

các cụm từ về môi trường

ecobabble rhetoric

thuyết phục về môi trường

ecobabble ideas

những ý tưởng về môi trường

ecobabble trends

xu hướng về môi trường

Câu ví dụ

many companies use ecobabble in their marketing to appear environmentally friendly.

Nhiều công ty sử dụng 'ecobabble' trong chiến dịch marketing của họ để tạo vẻ ngoài thân thiện với môi trường.

consumers are becoming more aware of ecobabble and demand genuine sustainability.

Người tiêu dùng ngày càng nhận thức được về 'ecobabble' và đòi hỏi sự bền vững thực sự.

it's important to distinguish between real eco-initiatives and ecobabble.

Điều quan trọng là phải phân biệt giữa các sáng kiến ​​thực sự vì môi trường và 'ecobabble'.

ecobabble often misleads customers into thinking they are making a green choice.

'Ecobabble' thường khiến khách hàng lầm tưởng rằng họ đang đưa ra một lựa chọn thân thiện với môi trường.

critics argue that ecobabble undermines genuine environmental efforts.

Các nhà phê bình cho rằng 'ecobabble' làm suy yếu những nỗ lực bảo vệ môi trường thực sự.

companies should avoid ecobabble and focus on real sustainability practices.

Các công ty nên tránh 'ecobabble' và tập trung vào các hoạt động bền vững thực sự.

ecobabble can create skepticism among consumers about corporate claims.

'Ecobabble' có thể tạo ra sự hoài nghi của người tiêu dùng về các tuyên bố của các công ty.

some brands have been called out for using ecobabble in their advertising.

Một số thương hiệu đã bị chỉ trích vì sử dụng 'ecobabble' trong quảng cáo của họ.

educating people about ecobabble can help them make informed choices.

Giáo dục mọi người về 'ecobabble' có thể giúp họ đưa ra những lựa chọn sáng suốt.

we need to challenge ecobabble and promote transparency in environmental claims.

Chúng ta cần thách thức 'ecobabble' và thúc đẩy tính minh bạch trong các tuyên bố về môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay