ecoregions

[US]/[ˌiː.kəʊˈrɛdʒənz]/
[UK]/[ˌiː.koʊˈrɛdʒənz]/
Frequency: Very High

Translation

n. các khu vực địa lý lớn được đặc trưng bởi các đặc điểm sinh thái tương tự nhau; một hệ thống phân loại các hệ sinh thái đất liền dựa trên khí hậu, đất và thực vật

Phrases & Collocations

mapping ecoregions

Việc lập bản đồ các khu vực sinh thái

studying ecoregions

Nghiên cứu các khu vực sinh thái

diverse ecoregions

Các khu vực sinh thái đa dạng

protecting ecoregions

Bảo vệ các khu vực sinh thái

global ecoregions

Các khu vực sinh thái toàn cầu

defining ecoregions

Xác định các khu vực sinh thái

threatened ecoregions

Các khu vực sinh thái bị đe dọa

unique ecoregions

Các khu vực sinh thái độc đáo

identifying ecoregions

Xác định các khu vực sinh thái

vulnerable ecoregions

Các khu vực sinh thái dễ bị tổn thương

Example Sentences

scientists study ecoregions to understand biodiversity patterns.

Những nhà khoa học nghiên cứu các khu vực sinh thái để hiểu rõ các mô hình đa dạng sinh học.

the amazon rainforest is a vast and important ecoregion.

Rừng mưa Amazon là một khu vực sinh thái rộng lớn và quan trọng.

climate change is significantly impacting many ecoregions worldwide.

Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đáng kể đến nhiều khu vực sinh thái trên toàn thế giới.

mapping ecoregions helps conservation efforts and resource management.

Bản đồ khu vực sinh thái giúp các nỗ lực bảo tồn và quản lý tài nguyên.

each ecoregion has unique plant and animal communities.

Mỗi khu vực sinh thái đều có các cộng đồng thực vật và động vật độc đáo.

the tundra is a cold and treeless ecoregion.

Khu vực băng tundra là một khu vực sinh thái lạnh giá và không có cây cối.

identifying and delineating ecoregions is crucial for conservation planning.

Xác định và phân định các khu vực sinh thái là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch bảo tồn.

ecoregion boundaries are often defined by environmental factors.

Giới hạn của khu vực sinh thái thường được xác định bởi các yếu tố môi trường.

marine ecoregions encompass diverse ocean habitats.

Các khu vực sinh thái biển bao gồm nhiều môi trường sống đa dạng dưới biển.

restoring degraded ecoregions is a major environmental challenge.

Tái tạo các khu vực sinh thái bị suy thoái là một thách thức môi trường lớn.

the mediterranean ecoregion faces threats from tourism and climate change.

Khu vực sinh thái Địa Trung Hải đối mặt với những mối đe dọa từ du lịch và biến đổi khí hậu.

analyzing ecoregion characteristics informs land use policies.

Phân tích các đặc điểm của khu vực sinh thái giúp hoạch định chính sách sử dụng đất.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now