| số nhiều | ecotoxicologists |
senior ecotoxicologist
chuyên gia độc học môi trường cấp cao
marine ecotoxicologist
chuyên gia độc học môi trường biển
environmental ecotoxicologist
chuyên gia độc học môi trường
aquatic ecotoxicologist
chuyên gia độc học thủy sinh
wildlife ecotoxicologist
chuyên gia độc học hoang dã
the ecotoxicologist observed
chuyên gia độc học đã quan sát
clinical ecotoxicologist
chuyên gia độc học lâm sàng
forensic ecotoxicologist
chuyên gia độc học pháp y
become an ecotoxicologist
trở thành chuyên gia độc học môi trường
the ecotoxicologists analyzed
các chuyên gia độc học đã phân tích
senior ecotoxicologist
chuyên gia độc học môi trường cấp cao
marine ecotoxicologist
chuyên gia độc học môi trường biển
environmental ecotoxicologist
chuyên gia độc học môi trường
aquatic ecotoxicologist
chuyên gia độc học thủy sinh
wildlife ecotoxicologist
chuyên gia độc học hoang dã
the ecotoxicologist observed
chuyên gia độc học đã quan sát
clinical ecotoxicologist
chuyên gia độc học lâm sàng
forensic ecotoxicologist
chuyên gia độc học pháp y
become an ecotoxicologist
trở thành chuyên gia độc học môi trường
the ecotoxicologists analyzed
các chuyên gia độc học đã phân tích
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay