local ecotype
ecotype địa phương
native ecotype
ecotype bản địa
specific ecotype
ecotype cụ thể
ecotype variation
biến dị ecotype
ecotype differentiation
phân hóa ecotype
ecotype classification
phân loại ecotype
ecotype adaptation
thích nghi ecotype
ecotype selection
lựa chọn ecotype
ecotype distribution
phân bố ecotype
ecotype study
nghiên cứu ecotype
each ecotype has adapted to its specific environment.
mỗi kiểu sinh thái đã thích nghi với môi trường cụ thể của nó.
the ecotype of this plant thrives in dry conditions.
kiểu sinh thái của loại cây này phát triển mạnh trong điều kiện khô hạn.
scientists study the ecotype to understand its survival mechanisms.
các nhà khoa học nghiên cứu kiểu sinh thái để hiểu cơ chế sinh tồn của nó.
different ecotypes can be found in various geographical regions.
các kiểu sinh thái khác nhau có thể được tìm thấy ở các khu vực địa lý khác nhau.
this ecotype exhibits unique traits compared to others.
kiểu sinh thái này thể hiện những đặc điểm độc đáo so với những kiểu khác.
ecotype classification helps in conservation efforts.
phân loại kiểu sinh thái giúp các nỗ lực bảo tồn.
the researchers identified a new ecotype in the area.
các nhà nghiên cứu đã xác định một kiểu sinh thái mới trong khu vực.
understanding the ecotype is essential for habitat restoration.
hiểu về kiểu sinh thái là điều cần thiết cho việc phục hồi môi trường sống.
ecotypes can vary greatly in their genetic makeup.
các kiểu sinh thái có thể khác nhau rất nhiều về thành phần di truyền của chúng.
each ecotype plays a crucial role in its ecosystem.
mỗi kiểu sinh thái đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của nó.
local ecotype
ecotype địa phương
native ecotype
ecotype bản địa
specific ecotype
ecotype cụ thể
ecotype variation
biến dị ecotype
ecotype differentiation
phân hóa ecotype
ecotype classification
phân loại ecotype
ecotype adaptation
thích nghi ecotype
ecotype selection
lựa chọn ecotype
ecotype distribution
phân bố ecotype
ecotype study
nghiên cứu ecotype
each ecotype has adapted to its specific environment.
mỗi kiểu sinh thái đã thích nghi với môi trường cụ thể của nó.
the ecotype of this plant thrives in dry conditions.
kiểu sinh thái của loại cây này phát triển mạnh trong điều kiện khô hạn.
scientists study the ecotype to understand its survival mechanisms.
các nhà khoa học nghiên cứu kiểu sinh thái để hiểu cơ chế sinh tồn của nó.
different ecotypes can be found in various geographical regions.
các kiểu sinh thái khác nhau có thể được tìm thấy ở các khu vực địa lý khác nhau.
this ecotype exhibits unique traits compared to others.
kiểu sinh thái này thể hiện những đặc điểm độc đáo so với những kiểu khác.
ecotype classification helps in conservation efforts.
phân loại kiểu sinh thái giúp các nỗ lực bảo tồn.
the researchers identified a new ecotype in the area.
các nhà nghiên cứu đã xác định một kiểu sinh thái mới trong khu vực.
understanding the ecotype is essential for habitat restoration.
hiểu về kiểu sinh thái là điều cần thiết cho việc phục hồi môi trường sống.
ecotypes can vary greatly in their genetic makeup.
các kiểu sinh thái có thể khác nhau rất nhiều về thành phần di truyền của chúng.
each ecotype plays a crucial role in its ecosystem.
mỗi kiểu sinh thái đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay