ecowas summit
hội nghị ECOWAS
ecowas region
khu vực ECOWAS
ecowas leaders
các nhà lãnh đạo ECOWAS
ecowas treaty
hiệp ước ECOWAS
ecowas members
các thành viên ECOWAS
ecowas policy
chính sách ECOWAS
ecowas meeting
cuộc họp ECOWAS
ecowas integration
tích hợp ECOWAS
ecowas peacekeeping
duy trì hòa bình ECOWAS
ecowas initiatives
các sáng kiến ECOWAS
ecowas aims to promote economic integration among its member states.
ecowas hướng tới thúc đẩy hội nhập kinh tế giữa các quốc gia thành viên của mình.
ecowas has established a peacekeeping force to address regional conflicts.
ecowas đã thành lập một lực lượng gìn giữ hòa bình để giải quyết các cuộc xung đột khu vực.
many countries in west africa are members of ecowas.
nhiều quốc gia ở tây phi là thành viên của ecowas.
ecowas works to enhance trade cooperation among its members.
ecowas làm việc để tăng cường hợp tác thương mại giữa các thành viên của mình.
ecowas promotes democracy and good governance in the region.
ecowas thúc đẩy dân chủ và quản trị tốt trong khu vực.
ecowas has implemented various programs for regional development.
ecowas đã thực hiện nhiều chương trình phát triển khu vực.
ecowas plays a crucial role in maintaining stability in west africa.
ecowas đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định ở tây phi.
ecowas is involved in efforts to combat terrorism in the region.
ecowas tham gia vào các nỗ lực chống lại khủng bố trong khu vực.
ecowas organizes regular summits to discuss regional issues.
ecowas tổ chức các hội nghị thượng đỉnh thường xuyên để thảo luận về các vấn đề khu vực.
ecowas has a framework for collaboration on health initiatives.
ecowas có khuôn khổ hợp tác về các sáng kiến y tế.
ecowas summit
hội nghị ECOWAS
ecowas region
khu vực ECOWAS
ecowas leaders
các nhà lãnh đạo ECOWAS
ecowas treaty
hiệp ước ECOWAS
ecowas members
các thành viên ECOWAS
ecowas policy
chính sách ECOWAS
ecowas meeting
cuộc họp ECOWAS
ecowas integration
tích hợp ECOWAS
ecowas peacekeeping
duy trì hòa bình ECOWAS
ecowas initiatives
các sáng kiến ECOWAS
ecowas aims to promote economic integration among its member states.
ecowas hướng tới thúc đẩy hội nhập kinh tế giữa các quốc gia thành viên của mình.
ecowas has established a peacekeeping force to address regional conflicts.
ecowas đã thành lập một lực lượng gìn giữ hòa bình để giải quyết các cuộc xung đột khu vực.
many countries in west africa are members of ecowas.
nhiều quốc gia ở tây phi là thành viên của ecowas.
ecowas works to enhance trade cooperation among its members.
ecowas làm việc để tăng cường hợp tác thương mại giữa các thành viên của mình.
ecowas promotes democracy and good governance in the region.
ecowas thúc đẩy dân chủ và quản trị tốt trong khu vực.
ecowas has implemented various programs for regional development.
ecowas đã thực hiện nhiều chương trình phát triển khu vực.
ecowas plays a crucial role in maintaining stability in west africa.
ecowas đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định ở tây phi.
ecowas is involved in efforts to combat terrorism in the region.
ecowas tham gia vào các nỗ lực chống lại khủng bố trong khu vực.
ecowas organizes regular summits to discuss regional issues.
ecowas tổ chức các hội nghị thượng đỉnh thường xuyên để thảo luận về các vấn đề khu vực.
ecowas has a framework for collaboration on health initiatives.
ecowas có khuôn khổ hợp tác về các sáng kiến y tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay