| số nhiều | ecphoneses |
ecphonesis example
ví dụ về ecphonesis
use of ecphonesis
sử dụng ecphonesis
ecphonesis in poetry
ecphonesis trong thơ
ecphonesis effect
tác dụng của ecphonesis
define ecphonesis
định nghĩa ecphonesis
ecphonesis usage
cách sử dụng ecphonesis
ecphonesis examples
các ví dụ về ecphonesis
ecphonesis analysis
phân tích ecphonesis
ecphonesis definition
định nghĩa ecphonesis
ecphonesis function
chức năng của ecphonesis
oh, ecphonesis! what a beautiful sight!
ôi, ecphonesis! cảnh tượng thật đẹp!
ecphonesis is often used in poetry to express strong emotions.
Ecphonesis thường được sử dụng trong thơ để diễn tả những cảm xúc mạnh mẽ.
she exclaimed in ecphonesis when she saw the surprise party.
Cô ấy thốt lên trong trạng thái ecphonesis khi thấy bữa tiệc bất ngờ.
the author's use of ecphonesis adds depth to the narrative.
Cách sử dụng ecphonesis của tác giả thêm chiều sâu cho câu chuyện.
his speech was filled with ecphonesis, captivating the audience.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập ecphonesis, thu hút khán giả.
in literature, ecphonesis can convey intense feelings.
Trong văn học, ecphonesis có thể truyền tải những cảm xúc mãnh liệt.
she couldn't help but express her joy with an ecphonesis.
Cô ấy không thể không bày tỏ niềm vui của mình bằng một ecphonesis.
ecphonesis often serves as a powerful rhetorical device.
Ecphonesis thường đóng vai trò là một phương tiện tu từ mạnh mẽ.
the moment was so overwhelming that it called for ecphonesis.
Khoảnh khắc đó quá sức choáng ngợp đến mức cần đến ecphonesis.
he shouted in ecphonesis, overwhelmed by the news.
Anh ấy hét lên trong trạng thái ecphonesis, quá đỗi choáng ngợp trước tin tức.
ecphonesis example
ví dụ về ecphonesis
use of ecphonesis
sử dụng ecphonesis
ecphonesis in poetry
ecphonesis trong thơ
ecphonesis effect
tác dụng của ecphonesis
define ecphonesis
định nghĩa ecphonesis
ecphonesis usage
cách sử dụng ecphonesis
ecphonesis examples
các ví dụ về ecphonesis
ecphonesis analysis
phân tích ecphonesis
ecphonesis definition
định nghĩa ecphonesis
ecphonesis function
chức năng của ecphonesis
oh, ecphonesis! what a beautiful sight!
ôi, ecphonesis! cảnh tượng thật đẹp!
ecphonesis is often used in poetry to express strong emotions.
Ecphonesis thường được sử dụng trong thơ để diễn tả những cảm xúc mạnh mẽ.
she exclaimed in ecphonesis when she saw the surprise party.
Cô ấy thốt lên trong trạng thái ecphonesis khi thấy bữa tiệc bất ngờ.
the author's use of ecphonesis adds depth to the narrative.
Cách sử dụng ecphonesis của tác giả thêm chiều sâu cho câu chuyện.
his speech was filled with ecphonesis, captivating the audience.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập ecphonesis, thu hút khán giả.
in literature, ecphonesis can convey intense feelings.
Trong văn học, ecphonesis có thể truyền tải những cảm xúc mãnh liệt.
she couldn't help but express her joy with an ecphonesis.
Cô ấy không thể không bày tỏ niềm vui của mình bằng một ecphonesis.
ecphonesis often serves as a powerful rhetorical device.
Ecphonesis thường đóng vai trò là một phương tiện tu từ mạnh mẽ.
the moment was so overwhelming that it called for ecphonesis.
Khoảnh khắc đó quá sức choáng ngợp đến mức cần đến ecphonesis.
he shouted in ecphonesis, overwhelmed by the news.
Anh ấy hét lên trong trạng thái ecphonesis, quá đỗi choáng ngợp trước tin tức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay