ectomorphies

[Mỹ]/ˈɛktəʊmɔːfiz/
[Anh]/ˈɛktoʊmɔrfiz/

Dịch

n. một kiểu cơ thể được đặc trưng bởi một hình thể mảnh mai, gầy gò; các đặc điểm thể chất liên quan đến một ectomorph

Cụm từ & Cách kết hợp

ectomorphies type

kiểu hình thái

ectomorphies characteristics

đặc điểm hình thái

ectomorphies body

cơ thể hình thái

ectomorphies traits

đặc trưng hình thái

ectomorphies diet

chế độ ăn uống của người hình thái

ectomorphies fitness

thể lực của người hình thái

ectomorphies training

huấn luyện hình thái

ectomorphies lifestyle

phong cách sống của người hình thái

ectomorphies analysis

phân tích hình thái

ectomorphies advantages

ưu điểm của người hình thái

Câu ví dụ

many athletes have ectomorphies that help them excel in endurance sports.

Nhiều vận động viên có thể trạng mảnh khảnh (ectomorphy) giúp họ vượt trội trong các môn thể thao sức bền.

he has ectomorphies, making it hard for him to gain weight.

Anh ấy có thể trạng mảnh khảnh (ectomorphy), khiến việc tăng cân trở nên khó khăn.

people with ectomorphies often have a fast metabolism.

Những người có thể trạng mảnh khảnh (ectomorphy) thường có sự trao đổi chất nhanh.

training programs for ectomorphies should focus on strength building.

Các chương trình tập luyện cho người có thể trạng mảnh khảnh (ectomorphy) nên tập trung vào tăng cường sức mạnh.

diet plans for those with ectomorphies often include high-calorie foods.

Các kế hoạch ăn uống cho những người có thể trạng mảnh khảnh (ectomorphy) thường bao gồm các loại thực phẩm giàu calo.

understanding ectomorphies can help tailor fitness routines.

Hiểu về thể trạng mảnh khảnh (ectomorphy) có thể giúp điều chỉnh các bài tập thể dục.

she embraces her ectomorphies and loves to run.

Cô ấy chấp nhận thể trạng mảnh khảnh (ectomorphy) của mình và yêu thích chạy bộ.

many bodybuilders adjust their strategies based on their ectomorphies.

Nhiều người tập tạ điều chỉnh chiến lược của họ dựa trên thể trạng mảnh khảnh (ectomorphy) của họ.

people with ectomorphies might struggle in weightlifting competitions.

Những người có thể trạng mảnh khảnh (ectomorphy) có thể gặp khó khăn trong các cuộc thi cử tạ.

her ectomorphies allow her to stay agile and quick.

Thể trạng mảnh khảnh (ectomorphy) của cô ấy cho phép cô ấy luôn nhanh nhẹn và nhanh chóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay