ectype identifier
mã định danh kiểu
ectype definition
định nghĩa kiểu
ectype value
giá trị kiểu
ectype class
lớp kiểu
ectype instance
thể hiện của kiểu
ectype mapping
ánh xạ kiểu
ectype format
định dạng kiểu
ectype element
phần tử kiểu
ectype attribute
thuộc tính kiểu
ectype reference
tham chiếu kiểu
the ectype of the manuscript was well-preserved.
bản sao của bản thảo được bảo quản tốt.
researchers studied the ectype of ancient texts.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu bản sao của các văn bản cổ.
each ectype provides unique insights into history.
mỗi bản sao cung cấp những hiểu biết độc đáo về lịch sử.
the ectype can vary significantly from the original.
bản sao có thể khác biệt đáng kể so với bản gốc.
we found an ectype of the original painting.
chúng tôi tìm thấy một bản sao của bức tranh gốc.
the ectype serves as a valuable reference.
bản sao đóng vai trò là một tài liệu tham khảo có giá trị.
he specializes in the ectype of classical literature.
anh ấy chuyên về bản sao của văn học cổ điển.
the museum displayed an ectype of the famous sculpture.
bảo tàng trưng bày một bản sao của bức điêu khắc nổi tiếng.
understanding the ectype is crucial for historians.
hiểu bản sao là rất quan trọng đối với các nhà sử học.
they created an ectype for educational purposes.
họ tạo ra một bản sao cho mục đích giáo dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay