ecuadorians

[Mỹ]/ekwə'dɔ:riən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Ecuador
n. một người từ Ecuador

Câu ví dụ

Ecuadorian cuisine is known for its use of fresh ingredients like plantains and seafood.

Ẩm thực Ecuador nổi tiếng với việc sử dụng các nguyên liệu tươi ngon như chuối xanh và hải sản.

I bought a beautiful Ecuadorian handcrafted rug at the market.

Tôi đã mua một tấm thảm Ecuador thủ công đẹp ở chợ.

She wore a traditional Ecuadorian dress to the cultural festival.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy truyền thống của Ecuador đến lễ hội văn hóa.

The Ecuadorian government announced new environmental policies to protect the rainforest.

Chính phủ Ecuador đã công bố các chính sách môi trường mới để bảo vệ rừng nhiệt đới.

Ecuadorian coffee is famous for its rich flavor and aroma.

Cà phê Ecuador nổi tiếng với hương vị và mùi thơm đậm đà.

She learned to dance the Ecuadorian salsa during her trip to South America.

Cô ấy đã học nhảy salsa Ecuador trong chuyến đi của mình đến Nam Mỹ.

The Ecuadorian artist's paintings are inspired by the vibrant colors of the Andes.

Những bức tranh của họa sĩ Ecuador lấy cảm hứng từ những màu sắc sống động của dãy Andes.

Ecuadorian chocolate is considered some of the best in the world.

Sô cô la Ecuador được coi là một trong những loại ngon nhất thế giới.

The Ecuadorian embassy in Beijing hosted a cultural event to celebrate Ecuador's independence day.

Đại sứ quán Ecuador tại Bắc Kinh đã tổ chức một sự kiện văn hóa để kỷ niệm ngày độc lập của Ecuador.

Many tourists visit the Galapagos Islands to see the unique Ecuadorian wildlife.

Nhiều khách du lịch đến thăm các hòn đảo Galapagos để chiêm ngưỡng động vật hoang dã Ecuador độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay