edacities

[Mỹ]/ˌɛdəˈsɪtiːz/
[Anh]/ˌɛdəˈsɪtiz/

Dịch

n. lòng tham; sự tham ăn

Cụm từ & Cách kết hợp

smart edacities

thành phố thông minh

sustainable edacities

thành phố bền vững

global edacities

thành phố toàn cầu

future edacities

thành phố tương lai

connected edacities

thành phố kết nối

innovative edacities

thành phố sáng tạo

digital edacities

thành phố số

green edacities

thành phố xanh

urban edacities

thành phố đô thị

resilient edacities

thành phố kiên cường

Câu ví dụ

edacities are essential for urban planning.

các thành phố eda rất cần thiết cho quy hoạch đô thị.

many edacities face challenges in sustainability.

nhiều thành phố eda phải đối mặt với những thách thức về tính bền vững.

edacities often require innovative solutions.

các thành phố eda thường đòi hỏi các giải pháp sáng tạo.

investing in edacities can boost the economy.

đầu tư vào các thành phố eda có thể thúc đẩy nền kinh tế.

edacities are characterized by high population density.

các thành phố eda được đặc trưng bởi mật độ dân số cao.

governments need to address issues in edacities.

các chính phủ cần giải quyết các vấn đề trong các thành phố eda.

edacities can improve transportation infrastructure.

các thành phố eda có thể cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông.

living in edacities can be both exciting and challenging.

sống ở các thành phố eda có thể vừa thú vị vừa đầy thử thách.

edacities often have a vibrant culture and nightlife.

các thành phố eda thường có một nền văn hóa và cuộc sống về đêm sôi động.

edacities are crucial for economic development.

các thành phố eda rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay