edc

Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Cộng đồng Quốc phòng Châu Âu

Ví dụ thực tế

Brian Baluta, Vice President of the Economic Development Commission or EDC of Florida Space Coast says that's when his organization offered a concept that could change the fortunes of the area's workforce permanently.

Brian Baluta, Phó Chủ tịch Ủy ban Phát triển Kinh tế hoặc EDC của Florida Space Coast cho biết đó là thời điểm tổ chức của ông đưa ra một khái niệm có thể thay đổi vĩnh viễn vận may của lực lượng lao động trong khu vực.

Nguồn: VOA Standard English_Americas

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay