techno

[Mỹ]/'teknəu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhạc dance điện tử được đặc trưng bởi nhịp độ nhanh và nhịp điệu tổng hợp
Word Forms
số nhiềutechnoes

Cụm từ & Cách kết hợp

techno music

nhạc techno

techno party

tiệc techno

techno DJ

DJ techno

Câu ví dụ

dance to techno beats

nhảy theo nhịp techno

DJ playing techno tracks

DJ chơi các bản nhạc techno

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay