eddo

[Mỹ]/ˈɛdəʊ/
[Anh]/ˈɛdoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.củ của một loại cây nhiệt đới, tương tự như khoai môn

Cụm từ & Cách kết hợp

eddo plant

cây khoai tây

eddo root

rễ khoai tây

eddo cultivation

trồng khoai tây

eddo recipe

công thức khoai tây

eddo dish

món ăn từ khoai tây

eddo harvesting

thu hoạch khoai tây

eddo variety

giống khoai tây

eddo market

chợ khoai tây

eddo benefits

lợi ích của khoai tây

eddo preparation

sơ chế khoai tây

Câu ví dụ

eddo is a type of root vegetable.

eddo là một loại rau củ rễ.

we should try cooking eddo in a stew.

chúng ta nên thử nấu eddo trong hầm.

eddo can be mashed like potatoes.

eddo có thể được nghiền như khoai tây.

many people enjoy eddo in their diets.

rất nhiều người thích ăn eddo trong chế độ ăn uống của họ.

eddo is often used in caribbean cuisine.

eddo thường được sử dụng trong ẩm thực Caribbean.

you can find eddo at local markets.

bạn có thể tìm thấy eddo tại các chợ địa phương.

eddo is rich in carbohydrates and fiber.

eddo giàu carbohydrate và chất xơ.

have you ever tasted eddo chips?

bạn đã bao giờ thử món chíp eddo chưa?

eddo can be a great addition to salads.

eddo có thể là một sự bổ sung tuyệt vời cho các món salad.

in some cultures, eddo is considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, eddo được coi là một món ăn đặc sản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay