eddoes

[Mỹ]/ˈɛdəʊz/
[Anh]/ˈɛdoʊz/

Dịch

n. số nhiều của eddo; một loại rau củ; khoai môn nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

eddoes are delicious

khoai lang là ngon

cooked eddoes quickly

khoai lang luộc nhanh chóng

fresh eddoes available

khoai lang tươi có sẵn

eddoes in soup

khoai lang trong súp

mashed eddoes recipe

công thức khoai lang nghiền

eddoes with butter

khoai lang với bơ

eddoes and spices

khoai lang và gia vị

eddoes for dinner

khoai lang cho bữa tối

sweet eddoes dish

món ăn khoai lang ngọt

eddoes in salad

khoai lang trong salad

Câu ví dụ

she prefers to eat eddoes with her meals.

Cô ấy thích ăn khoai lang với bữa ăn của mình.

eddoes can be boiled or roasted for a delicious side dish.

Khoai lang có thể luộc hoặc nướng để làm món ăn kèm ngon miệng.

in some cultures, eddoes are a staple food.

Ở một số nền văn hóa, khoai lang là lương thực chủ yếu.

she made a creamy soup using eddoes and spices.

Cô ấy đã làm một món súp kem bằng khoai lang và gia vị.

eddoes are rich in nutrients and provide energy.

Khoai lang giàu dinh dưỡng và cung cấp năng lượng.

he grew eddoes in his backyard garden.

Anh ấy trồng khoai lang trong vườn sau nhà.

eddoes can be found in many grocery stores.

Khoai lang có thể tìm thấy ở nhiều cửa hàng tạp hóa.

she added eddoes to her vegetable stir-fry.

Cô ấy thêm khoai lang vào món xào rau của mình.

eddoes are often used in traditional dishes.

Khoai lang thường được sử dụng trong các món ăn truyền thống.

he enjoys making a salad with boiled eddoes.

Anh ấy thích làm món salad với khoai lang luộc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay