edgewood

[Mỹ]/ˈedʒwʊd/
[Anh]/ˈedʒwʊd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên một địa điểm ở Canada và Hoa Kỳ
Các dạng của từ
số nhiềuedgewoods

Cụm từ & Cách kết hợp

edgewood manor

Ngôi nhà Edgewood

edgewood estate

Nhà ở Edgewood

edgewood gardens

Vườn Edgewood

edgewood road

Đường Edgewood

edgewood house

Ngôi nhà Edgewood

edgewood village

Thị trấn Edgewood

edgewood park

Công viên Edgewood

edgewood avenue

Phố Edgewood

edgewood court

Tòa nhà Edgewood

edgewood drive

Đường Edgewood

Câu ví dụ

edgewood is a charming town nestled in the hills.

Edgewood là một thị trấn đáng yêu nằm giữa các ngọn đồi.

we visited edgewood last summer and loved it.

Chúng tôi đã đến thăm Edgewood vào mùa hè năm ngoái và rất yêu thích nơi đó.

the edgewood residents are very friendly and welcoming.

Các cư dân của Edgewood rất thân thiện và hiếu khách.

edgewood offers beautiful hiking trails and outdoor activities.

Edgewood cung cấp những con đường đi bộ tuyệt đẹp và các hoạt động ngoài trời.

i grew up in edgewood and have many fond memories.

Tôi lớn lên tại Edgewood và có rất nhiều kỷ niệm đáng nhớ.

edgewood is known for its historic downtown and architecture.

Edgewood nổi tiếng với khu trung tâm lịch sử và kiến trúc của nó.

the edgewood school district is highly rated by parents.

Phường học của Edgewood được phụ huynh đánh giá rất cao.

we drove through edgewood on our cross-country road trip.

Chúng tôi đã lái xe qua Edgewood trong chuyến đi xuyên quốc gia của mình.

edgewood has many excellent restaurants and cafes.

Edgewood có rất nhiều nhà hàng và quán cà phê tuyệt vời.

the natural scenery around edgewood is simply breathtaking.

Cảnh quan tự nhiên xung quanh Edgewood thật sự ngoạn mục.

edgewood is conveniently located just minutes from downtown.

Edgewood được đặt ở vị trí thuận tiện, chỉ vài phút từ trung tâm thành phố.

many young families are moving to edgewood for the schools.

Rất nhiều gia đình trẻ đang chuyển đến Edgewood vì hệ thống trường học.

edgewood hosts an annual summer festival that draws crowds.

Edgewood tổ chức một lễ hội mùa hè hàng năm thu hút đông đảo người tham dự.

the edgewood community center offers programs for all ages.

Tâm điểm cộng đồng Edgewood cung cấp các chương trình dành cho mọi lứa tuổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay