edgier

[Mỹ]/ˈedʒɪə/
[Anh]/ˈedʒɪr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. lo âu hoặc lo lắng hơn bình thường; dễ cáu kỉnh hoặc dễ bị khó chịu hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

edgier fashion

phong cách thời trang táo bạo hơn

edgier music

âm nhạc táo bạo hơn

edgier style

phong cách táo bạo hơn

edgier design

thiết kế táo bạo hơn

edgier attitude

tinh thần táo bạo hơn

edgier art

nghệ thuật táo bạo hơn

edgier content

nội dung táo bạo hơn

edgier trends

xu hướng táo bạo hơn

edgier themes

chủ đề táo bạo hơn

edgier approach

cách tiếp cận táo bạo hơn

Câu ví dụ

her style is getting edgier with every new collection.

phong cách của cô ấy ngày càng trở nên táo bạo hơn với mỗi bộ sưu tập mới.

the movie took an edgier turn in the second half.

phim đã rẽ sang một hướng táo bạo hơn trong nửa sau.

he prefers edgier music that challenges the norm.

anh thích những bản nhạc táo bạo hơn, thách thức quy tắc.

her edgier personality makes her stand out in the crowd.

tính cách táo bạo hơn của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.

the fashion show featured edgier designs than last year.

buổi trình diễn thời trang có các thiết kế táo bạo hơn năm ngoái.

they decided to go for an edgier look for the photoshoot.

họ quyết định chọn một phong cách táo bạo hơn cho buổi chụp hình.

the artist's edgier works are gaining more attention.

các tác phẩm táo bạo hơn của họa sĩ đang thu hút được nhiều sự chú ý hơn.

she likes to write edgier content for her blog.

cô ấy thích viết nội dung táo bạo hơn cho blog của mình.

his jokes have become edgier over the years.

những câu đùa của anh ấy ngày càng trở nên táo bạo hơn theo những năm tháng.

the new video game has an edgier storyline than its predecessor.

trò chơi điện tử mới có cốt truyện táo bạo hơn so với người tiền nhiệm của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay