riskier

[Mỹ]/[ˈrɪskiə]/
[Anh]/[ˈrɪskiə]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến mức rủi ro cao hơn; Có khả năng cao hơn liên quan đến rủi ro.
adv. Đến một mức độ lớn hơn liên quan đến rủi ro.

Cụm từ & Cách kết hợp

riskier investment

đầu tư rủi ro hơn

much riskier

rất rủi ro hơn

becoming riskier

đang trở nên rủi ro hơn

far riskier

rủi ro hơn nhiều

riskier option

lựa chọn rủi ro hơn

considerably riskier

rủi ro hơn đáng kể

riskier path

con đường rủi ro hơn

inherently riskier

bản chất rủi ro hơn

seem riskier

có vẻ rủi ro hơn

riskier business

kinh doanh rủi ro hơn

Câu ví dụ

investing in startups is generally riskier than established companies.

Đầu tư vào các công ty khởi nghiệp thường rủi ro hơn so với các công ty đã thành lập.

the patient's condition made the surgery a riskier option.

Tình trạng của bệnh nhân khiến phẫu thuật trở thành lựa chọn rủi ro hơn.

taking a riskier route could save us some time.

Chọn con đường rủi ro hơn có thể giúp chúng ta tiết kiệm thời gian.

he made a riskier bet hoping for a large payoff.

Anh ấy đã đặt cược rủi ro hơn với hy vọng nhận được lợi nhuận lớn.

the company is exploring riskier markets for growth.

Công ty đang tìm kiếm các thị trường rủi ro hơn để phát triển.

it's a riskier strategy, but it could yield higher returns.

Đây là một chiến lược rủi ro hơn, nhưng có thể mang lại lợi nhuận cao hơn.

driving at night is riskier, especially in bad weather.

Lái xe vào ban đêm rủi ro hơn, đặc biệt là trong thời tiết xấu.

the new product launch involved riskier marketing techniques.

Chiến dịch ra mắt sản phẩm mới sử dụng các kỹ thuật tiếp thị rủi ro hơn.

he's known for taking riskier chances in his career.

Anh ấy nổi tiếng với việc dám mạo hiểm hơn trong sự nghiệp của mình.

the project presented riskier challenges than initially anticipated.

Dự án này mang lại những thách thức rủi ro hơn so với dự kiến ban đầu.

choosing a riskier investment can be rewarding if successful.

Việc chọn một khoản đầu tư rủi ro hơn có thể mang lại lợi ích nếu thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay