edifies

[Mỹ]/ˈɛdɪfaɪz/
[Anh]/ˈɛdɪfaɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. chỉ dẫn hoặc cải thiện ai đó về mặt đạo đức hoặc trí tuệ

Cụm từ & Cách kết hợp

edifies the mind

giáo dục tinh thần

edifies the soul

giáo dục tâm hồn

edifies through learning

giáo dục thông qua học tập

edifies the spirit

giáo dục tinh thần

edifies with knowledge

giáo dục với kiến thức

edifies the character

giáo dục phẩm chất

edifies through art

giáo dục thông qua nghệ thuật

edifies the community

giáo dục cộng đồng

edifies with wisdom

giáo dục với trí tuệ

edifies through experience

giáo dục thông qua kinh nghiệm

Câu ví dụ

reading great literature edifies the mind.

Đọc tác phẩm văn học xuất sắc làm phong phú trí tuệ.

education edifies individuals and society.

Giáo dục làm phong phú cá nhân và xã hội.

traveling to new places edifies one's perspective.

Du lịch đến những nơi mới mở rộng tầm nhìn của mỗi người.

volunteering edifies the spirit and fosters compassion.

Tình nguyện làm phong phú tinh thần và nuôi dưỡng lòng trắc ẩn.

participating in discussions edifies our understanding of different viewpoints.

Tham gia thảo luận làm phong phú sự hiểu biết của chúng ta về các quan điểm khác nhau.

art edifies the soul and inspires creativity.

Nghệ thuật làm phong phú tâm hồn và truyền cảm hứng sáng tạo.

mentorship edifies both the mentor and the mentee.

Việc cố vấn làm phong phú cả người cố vấn và người được cố vấn.

studying history edifies us about our past mistakes.

Nghiên cứu lịch sử giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những sai lầm trong quá khứ.

engaging in self-reflection edifies personal growth.

Tự suy ngẫm giúp thúc đẩy sự phát triển cá nhân.

listening to others edifies our communication skills.

Lắng nghe người khác giúp nâng cao kỹ năng giao tiếp của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay