edit box
ô nhập liệu
edit mode
chỉnh sửa chế độ
edit window
cửa sổ chỉnh sửa
I need to edit this document before submitting it.
Tôi cần chỉnh sửa tài liệu này trước khi nộp.
She asked me to edit her resume for her job application.
Cô ấy nhờ tôi chỉnh sửa hồ sơ của cô ấy để ứng tuyển việc làm.
The editor will edit the article for publication.
Nhà biên tập sẽ chỉnh sửa bài viết để đăng tải.
I often edit my photos before posting them on social media.
Tôi thường chỉnh sửa ảnh của mình trước khi đăng lên mạng xã hội.
You can use this software to edit videos easily.
Bạn có thể sử dụng phần mềm này để chỉnh sửa video dễ dàng.
He likes to edit his writing to make it more concise.
Anh ấy thích chỉnh sửa bài viết của mình để làm cho nó ngắn gọn hơn.
The film director will edit the movie to make it more engaging.
Đạo diễn phim sẽ chỉnh sửa bộ phim để làm cho nó hấp dẫn hơn.
I have to edit out some inappropriate content from the video.
Tôi phải chỉnh sửa và loại bỏ một số nội dung không phù hợp khỏi video.
She will edit the photoshoot to select the best pictures.
Cô ấy sẽ chỉnh sửa buổi chụp ảnh để chọn những bức ảnh đẹp nhất.
You can use the edit function to make changes to the document.
Bạn có thể sử dụng chức năng chỉnh sửa để thực hiện các thay đổi đối với tài liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay