proofread document
xem xét lại tài liệu
proofread text
xem xét lại văn bản
proofread report
xem xét lại báo cáo
proofread email
xem xét lại email
proofread article
xem xét lại bài viết
proofread manuscript
xem xét lại bản thảo
proofread assignment
xem xét lại bài tập
proofread content
xem xét lại nội dung
proofread script
xem xét lại kịch bản
proofread proposal
xem xét lại đề xuất
i need to proofread my essay before submitting it.
Tôi cần phải kiểm tra lại bài luận của mình trước khi nộp.
please proofread this document for any errors.
Vui lòng kiểm tra lại tài liệu này xem có lỗi nào không.
it’s essential to proofread your work for clarity.
Việc kiểm tra lại công việc của bạn để đảm bảo rõ ràng là rất quan trọng.
can you help me proofread my presentation slides?
Bạn có thể giúp tôi kiểm tra lại các slide trình bày của tôi không?
she always proofreads her articles before publication.
Cô ấy luôn kiểm tra lại các bài viết của mình trước khi đăng.
proofreading is a crucial step in the writing process.
Kiểm tra lại là một bước quan trọng trong quá trình viết.
he forgot to proofread his resume before applying for jobs.
Anh ấy quên kiểm tra lại sơ yếu lý lịch của mình trước khi ứng tuyển việc làm.
we should proofread the final draft together.
Chúng ta nên kiểm tra lại bản nháp cuối cùng cùng nhau.
proofreading can significantly improve the quality of your writing.
Kiểm tra lại có thể cải thiện đáng kể chất lượng viết của bạn.
she hired a professional to proofread her book.
Cô ấy thuê một người chuyên nghiệp để kiểm tra lại cuốn sách của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay