proofreader services
dịch vụ hiệu đính
proofreader job
công việc hiệu đính
proofreader position
vị trí hiệu đính
proofreader skills
kỹ năng hiệu đính
proofreader duties
nhiệm vụ của người hiệu đính
proofreader tasks
nhiệm vụ của người hiệu đính
proofreader rates
mức giá của người hiệu đính
proofreader guidelines
hướng dẫn hiệu đính
proofreader feedback
phản hồi của người hiệu đính
proofreader training
đào tạo hiệu đính
the proofreader caught several errors in the manuscript.
Người hiệu đính đã phát hiện ra nhiều lỗi trong bản thảo.
she works as a freelance proofreader for various publishers.
Cô ấy làm việc tự do với vai trò hiệu đính cho nhiều nhà xuất bản.
it's important for a proofreader to have a keen eye for detail.
Điều quan trọng là người hiệu đính phải có khả năng quan sát tỉ mỉ.
the proofreader suggested changes to improve clarity.
Người hiệu đính đã đề xuất những thay đổi để cải thiện sự rõ ràng.
many authors rely on a proofreader before publishing their work.
Nhiều tác giả dựa vào người hiệu đính trước khi xuất bản tác phẩm của họ.
she hired a proofreader to review her thesis.
Cô ấy đã thuê một người hiệu đính để xem xét luận văn của mình.
the proofreader highlighted inconsistencies in the text.
Người hiệu đính đã làm nổi bật những điểm không nhất quán trong văn bản.
a good proofreader can save you from embarrassing mistakes.
Một người hiệu đính giỏi có thể giúp bạn tránh những sai lầm đáng xấu hổ.
she has a background in editing, making her a skilled proofreader.
Cô ấy có nền tảng trong lĩnh vực biên tập, khiến cô ấy trở thành một người hiệu đính lành nghề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay