edms

[Mỹ]/ˈedmz/
[Anh]/ˈedmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của EDM (Electric Discharge Machining); một quy trình gia công không truyền thống loại bỏ vật liệu bằng cách sử dụng các tia lửa điện được kiểm soát.

Cụm từ & Cách kết hợp

loving edms

Vietnamese_translation

edm scene

Vietnamese_translation

produced edms

Vietnamese_translation

edm festival

Vietnamese_translation

making edms

Vietnamese_translation

edm tracks

Vietnamese_translation

edm culture

Vietnamese_translation

hating edms

Vietnamese_translation

edm energy

Vietnamese_translation

playing edms

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the edm festival attracted thousands of fans from around the world.

Loại nhạc điện tử EDM đã thu hút hàng nghìn người hâm mộ từ khắp nơi trên thế giới.

many famous edm producers started their careers in small underground clubs.

Nhiều nhà sản xuất EDM nổi tiếng đã bắt đầu sự nghiệp của họ tại những câu lạc bộ ngầm nhỏ.

the edm scene has evolved significantly over the past decade.

Thế giới EDM đã phát triển đáng kể trong thập kỷ qua.

she became a renowned edm dj after releasing several chart-topping tracks.

Cô trở thành một DJ EDM nổi tiếng sau khi phát hành nhiều ca khúc đứng đầu bảng xếp hạng.

the edm culture emphasizes self-expression and unity among participants.

Văn hóa EDM nhấn mạnh sự thể hiện bản thân và tinh thần đoàn kết giữa các người tham gia.

this edm track features complex layering and powerful bass drops.

Bài hát EDM này có các lớp âm thanh phức tạp và những đoạn bass mạnh mẽ.

the edm genre continues to dominate dance floors worldwide.

Thể loại EDM tiếp tục thống trị các sàn nhảy trên toàn thế giới.

he attended an edm performance at the renowned concert venue.

Anh đã tham dự một buổi biểu diễn EDM tại địa điểm biểu diễn nổi tiếng.

the edm community actively supports emerging artists through online platforms.

Đại chúng EDM tích cực hỗ trợ các nghệ sĩ mới thông qua các nền tảng trực tuyến.

edm music often incorporates synthesizers and electronic beats.

Âm nhạc EDM thường sử dụng các hợp thành và nhịp điệu điện tử.

the annual edm event draws massive crowds to the city every summer.

Sự kiện EDM hàng năm thu hút hàng nghìn người đến thành phố mỗi mùa hè.

her latest edm set included both classic hits and exclusive new material.

Bản trình diễn EDM mới nhất của cô bao gồm cả các ca khúc kinh điển và nội dung mới độc quyền.

the edm industry has generated billions of dollars in revenue globally.

Ngành công nghiệp EDM đã tạo ra hàng tỷ đô la doanh thu trên toàn cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay