edo period
thời kỳ Edo
edo castle
lâu đài Edo
edo culture
văn hóa Edo
edo style
phong cách Edo
edo art
nghệ thuật Edo
edo period drama
vở kịch thời kỳ Edo
edo map
bản đồ Edo
edo tradition
truyền thống Edo
edo street
phố Edo
edo festival
lễ hội Edo
we need to edo our plans for the weekend.
chúng tôi cần thực hiện kế hoạch cho cuối tuần.
it's important to edo any misunderstandings quickly.
rất quan trọng là giải quyết mọi hiểu lầm nhanh chóng.
she decided to edo her approach to the project.
cô ấy quyết định thay đổi cách tiếp cận dự án.
he always knows how to edo a difficult situation.
anh ấy luôn biết cách xử lý một tình huống khó khăn.
they had to edo their strategy after the feedback.
họ phải điều chỉnh chiến lược sau phản hồi.
let's edo the schedule to make it more efficient.
hãy điều chỉnh lịch trình để nó hiệu quả hơn.
she suggested we edo the design for better usability.
cô ấy gợi ý chúng ta cải tiến thiết kế để dễ sử dụng hơn.
it's time to edo our expectations for the outcome.
đã đến lúc chúng ta điều chỉnh kỳ vọng của chúng ta về kết quả.
we should edo our communication style with clients.
chúng ta nên điều chỉnh phong cách giao tiếp với khách hàng.
he plans to edo his lifestyle for better health.
anh ấy dự định thay đổi lối sống để có sức khỏe tốt hơn.
edo period
thời kỳ Edo
edo castle
lâu đài Edo
edo culture
văn hóa Edo
edo style
phong cách Edo
edo art
nghệ thuật Edo
edo period drama
vở kịch thời kỳ Edo
edo map
bản đồ Edo
edo tradition
truyền thống Edo
edo street
phố Edo
edo festival
lễ hội Edo
we need to edo our plans for the weekend.
chúng tôi cần thực hiện kế hoạch cho cuối tuần.
it's important to edo any misunderstandings quickly.
rất quan trọng là giải quyết mọi hiểu lầm nhanh chóng.
she decided to edo her approach to the project.
cô ấy quyết định thay đổi cách tiếp cận dự án.
he always knows how to edo a difficult situation.
anh ấy luôn biết cách xử lý một tình huống khó khăn.
they had to edo their strategy after the feedback.
họ phải điều chỉnh chiến lược sau phản hồi.
let's edo the schedule to make it more efficient.
hãy điều chỉnh lịch trình để nó hiệu quả hơn.
she suggested we edo the design for better usability.
cô ấy gợi ý chúng ta cải tiến thiết kế để dễ sử dụng hơn.
it's time to edo our expectations for the outcome.
đã đến lúc chúng ta điều chỉnh kỳ vọng của chúng ta về kết quả.
we should edo our communication style with clients.
chúng ta nên điều chỉnh phong cách giao tiếp với khách hàng.
he plans to edo his lifestyle for better health.
anh ấy dự định thay đổi lối sống để có sức khỏe tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay