| số nhiều | educatees |
educatee feedback
phản hồi của người học
educatee support
hỗ trợ người học
educatee progress
tiến trình của người học
educatee involvement
sự tham gia của người học
educatee engagement
sự gắn kết của người học
educatee assessment
đánh giá của người học
educatee resources
tài nguyên của người học
educatee experience
kinh nghiệm của người học
educatee development
phát triển của người học
educatee needs
nhu cầu của người học
the educatee showed great improvement in their studies.
người học đã cho thấy sự cải thiện đáng kể trong học tập của họ.
every educatee deserves personalized attention from their teachers.
mỗi người học đều xứng đáng được các giáo viên quan tâm cá nhân.
the program aims to empower each educatee with essential skills.
chương trình hướng đến việc trao quyền cho mỗi người học bằng những kỹ năng cần thiết.
an educatee's feedback is crucial for improving the curriculum.
phản hồi của người học là rất quan trọng để cải thiện chương trình giảng dạy.
teachers should encourage educatees to express their thoughts freely.
các giáo viên nên khuyến khích người học tự do bày tỏ suy nghĩ của mình.
the educatee participated actively in class discussions.
người học đã tích cực tham gia vào các cuộc thảo luận trên lớp.
it's important for an educatee to develop critical thinking skills.
rất quan trọng để người học phát triển các kỹ năng tư duy phản biện.
each educatee has unique strengths and challenges.
mỗi người học đều có những điểm mạnh và thách thức riêng.
educatees often benefit from collaborative learning experiences.
người học thường được hưởng lợi từ các trải nghiệm học tập hợp tác.
an educatee's motivation can greatly influence their success.
động lực của người học có thể ảnh hưởng rất lớn đến thành công của họ.
educatee feedback
phản hồi của người học
educatee support
hỗ trợ người học
educatee progress
tiến trình của người học
educatee involvement
sự tham gia của người học
educatee engagement
sự gắn kết của người học
educatee assessment
đánh giá của người học
educatee resources
tài nguyên của người học
educatee experience
kinh nghiệm của người học
educatee development
phát triển của người học
educatee needs
nhu cầu của người học
the educatee showed great improvement in their studies.
người học đã cho thấy sự cải thiện đáng kể trong học tập của họ.
every educatee deserves personalized attention from their teachers.
mỗi người học đều xứng đáng được các giáo viên quan tâm cá nhân.
the program aims to empower each educatee with essential skills.
chương trình hướng đến việc trao quyền cho mỗi người học bằng những kỹ năng cần thiết.
an educatee's feedback is crucial for improving the curriculum.
phản hồi của người học là rất quan trọng để cải thiện chương trình giảng dạy.
teachers should encourage educatees to express their thoughts freely.
các giáo viên nên khuyến khích người học tự do bày tỏ suy nghĩ của mình.
the educatee participated actively in class discussions.
người học đã tích cực tham gia vào các cuộc thảo luận trên lớp.
it's important for an educatee to develop critical thinking skills.
rất quan trọng để người học phát triển các kỹ năng tư duy phản biện.
each educatee has unique strengths and challenges.
mỗi người học đều có những điểm mạnh và thách thức riêng.
educatees often benefit from collaborative learning experiences.
người học thường được hưởng lợi từ các trải nghiệm học tập hợp tác.
an educatee's motivation can greatly influence their success.
động lực của người học có thể ảnh hưởng rất lớn đến thành công của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay